Tỷ giá Peso Dominica sang Peso Mexico hôm nay
Tỷ giá Peso Dominica sang Peso Mexico cho thấy 1 Peso Dominica đổi được bao nhiêu Peso Mexico. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 DOP = MXN
Cập nhật
1
DOP
=
0.31021866
MXN
+0.10% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 DOP = $0.31021866 MXN
Tỷ giá nghịch đảo
1 MXN = RD$3.22353269 DOP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
$0.30989671
Hiện tại
$0.31021866
Cao nhất
$0.31032025
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Dominica sang Peso Mexico
Theo dõi xu hướng tỷ giá của DOP sang MXN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá DOP/MXN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 DOP sang MXN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.31021866 MXN
2026-11-02
24 giờ qua
+0.000322 MXN
+0.10%
7 ngày qua
+0.005644 MXN
+1.85%
30 ngày qua
+0.003356 MXN
+1.09%
1 năm qua
+0.020614 MXN
+7.12%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
96/100
Thấp nhất
0.27240355 Hôm nay
0.31021866 Cao nhất
0.31186844
0.27240355 Hôm nay
0.31021866 Cao nhất
0.31186844
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-2.44%
Tháng 12
-2.54%
Tháng 1
+3.80%
Tháng 2
+3.96%
Tháng 3
-0.51%
Tháng 4
+0.78%
Tháng 5
-1.38%
Tháng 6
+1.50%
Tháng 7
-3.83%
Tháng 8
+5.20%
Tháng 9
+1.98%
Tháng 10
+0.10%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá DOP/MXN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 DOP sang MXN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.36598745 MXN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.36598745 MXN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.34617823
–
0.38892967
MXN
Năm biến động
-3.05%
2023
Tỷ giá trung bình
0.31682804 MXN
Vị trí: 25/100
Phạm vi hàng năm
0.29206895
–
0.34998692
MXN
Năm biến động
-15.78%
2024
Tỷ giá trung bình
0.30798038 MXN
Vị trí: 12/100
Phạm vi hàng năm
0.27575461
–
0.34299215
MXN
Năm biến động
+16.99%
2025
Tỷ giá trung bình
0.31155765 MXN
Vị trí: 17/100
Phạm vi hàng năm
0.2815606
–
0.34060089
MXN
Năm biến động
-16.13%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.30012385 MXN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.27240355
–
0.31186844
MXN
Năm biến động
+8.62%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.