Tỷ giá Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi sang Dinar Algeria hôm nay

Tỷ giá Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi sang Dinar Algeria cho thấy 1 Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi đổi được bao nhiêu Dinar Algeria. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BAM = DZD

Cập nhật
Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi 1 BAM = Dinar Algeria 78.19491659 DZD
+0.62% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất د.ج77.9963041 Hiện tại د.ج78.19491659 Cao nhất د.ج78.29562181
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi sang Dinar Algeria

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BAM sang DZD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BAM/DZD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BAM sang DZD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
78.19491659 DZD
2026-11-05
24 giờ qua
+0.482605 DZD
+0.62%
7 ngày qua
+1.162408 DZD
+1.51%
30 ngày qua
+0.922647 DZD
+1.19%
1 năm qua
+1.375897 DZD
+1.79%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
45/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
76.66802926
Hôm nay
78.19491659
Cao nhất
80.03591686
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.38%
Tháng 12
+1.08%
Tháng 1
-0.49%
Tháng 2
+0.43%
Tháng 3
+1.90%
Tháng 4
-0.36%
Tháng 5
-1.44%
Tháng 6
+0.48%
Tháng 7
+1.23%
Tháng 8
-1.68%
Tháng 9
+0.13%
Tháng 10
+0.44%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BAM/DZD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BAM sang DZD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 77.57387915 DZD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 76.58332006 DZD
Vị trí: 70/100
Phạm vi hàng năm
69.1785877 – 82.4954732 DZD
Năm biến động -6.92%
2023
Tỷ giá trung bình 75.19541264 DZD
Vị trí: 29/100
Phạm vi hàng năm
73.37817247 – 77.31670777 DZD
Năm ổn định +1.44%
2024
Tỷ giá trung bình 74.2250088 DZD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
71.51202068 – 76.92620489 DZD
BAM giảm giá -4.79%
2025
Tỷ giá trung bình 76.00898817 DZD
Vị trí: 53/100
Phạm vi hàng năm
70.85641189 – 78.28524546 DZD
BAM tăng giá +7.58%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 77.57387915 DZD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
76.75263098 – 80.03591686 DZD
Năm ổn định +0.55%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.