Tỷ giá Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi sang Đô la Hồng Kông hôm nay

Tỷ giá Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi sang Đô la Hồng Kông cho thấy 1 Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi đổi được bao nhiêu Đô la Hồng Kông. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BAM = HKD

Cập nhật
Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi 1 BAM = Đô la Hồng Kông 4.47100402 HKD
-0.18% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất $4.47100402 Hiện tại $4.47100402 Cao nhất $4.48048609
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi sang Đô la Hồng Kông

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BAM sang HKD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BAM/HKD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BAM sang HKD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
4.47100402 HKD
2026-11-08
24 giờ qua
-0.00807 HKD
-0.18%
7 ngày qua
-0.025778 HKD
-0.57%
30 ngày qua
-0.014825 HKD
-0.33%
1 năm qua
-0.127599 HKD
-2.77%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
3/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
4.46165922
Hôm nay
4.47100402
Cao nhất
4.77648088
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.86%
Tháng 12
+1.35%
Tháng 1
-0.15%
Tháng 2
-2.80%
Tháng 3
+2.12%
Tháng 4
-0.59%
Tháng 5
-1.87%
Tháng 6
+0.88%
Tháng 7
+0.87%
Tháng 8
-1.99%
Tháng 9
-1.28%
Tháng 10
-0.57%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BAM/HKD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BAM sang HKD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 4.53393725 HKD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · BAM giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 4.21941144 HKD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
3.83546791 – 4.56971788 HKD
Năm biến động -5.60%
2023
Tỷ giá trung bình 4.3312073 HKD
Vị trí: 36/100
Phạm vi hàng năm
4.18545893 – 4.49592033 HKD
BAM tăng giá +3.75%
2024
Tỷ giá trung bình 4.3179427 HKD
Vị trí: 31/100
Phạm vi hàng năm
4.12701747 – 4.46855741 HKD
BAM giảm giá -6.27%
2025
Tỷ giá trung bình 4.50493988 HKD
Vị trí: 91/100
Phạm vi hàng năm
4.05767402 – 4.73932258 HKD
Năm biến động +12.99%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 4.53393725 HKD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
4.46165922 – 4.77648088 HKD
BAM giảm giá -4.30%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.