Tỷ giá Đô la Hồng Kông sang Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi hôm nay

Tỷ giá Đô la Hồng Kông sang Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi cho thấy 1 Đô la Hồng Kông đổi được bao nhiêu Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 HKD = BAM

Cập nhật
Đô la Hồng Kông 1 HKD = Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi 0.22366341 BAM
+0.49% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất KM0.22319007 Hiện tại KM0.22366341 Cao nhất KM0.22366341
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Hồng Kông sang Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi

Theo dõi xu hướng tỷ giá của HKD sang BAM trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá HKD/BAM

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 HKD sang BAM.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.22366341 BAM
2026-11-08
24 giờ qua
+0.001096 BAM
+0.49%
7 ngày qua
+0.001282 BAM
+0.58%
30 ngày qua
+0.00111 BAM
+0.50%
1 năm qua
+0.006206 BAM
+2.85%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
97/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.20935915
Hôm nay
0.22366341
Cao nhất
0.22413186
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.85%
Tháng 12
-1.33%
Tháng 1
+0.15%
Tháng 2
+2.89%
Tháng 3
-2.07%
Tháng 4
+0.59%
Tháng 5
+1.90%
Tháng 6
-0.87%
Tháng 7
-0.86%
Tháng 8
+2.03%
Tháng 9
+1.30%
Tháng 10
+0.58%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá HKD/BAM trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 HKD sang BAM.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.23748918 BAM
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · HKD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.23748918 BAM
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.21883189 – 0.26072438 BAM
Năm biến động +5.93%
2023
Tỷ giá trung bình 0.23093554 BAM
Vị trí: 61/100
Phạm vi hàng năm
0.22242387 – 0.23892243 BAM
HKD giảm giá -3.61%
2024
Tỷ giá trung bình 0.23165682 BAM
Vị trí: 66/100
Phạm vi hàng năm
0.22378587 – 0.24230573 BAM
HKD tăng giá +6.69%
2025
Tỷ giá trung bình 0.22244664 BAM
Vị trí: 11/100
Phạm vi hàng năm
0.21100062 – 0.24644661 BAM
Năm biến động -11.50%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.22057856 BAM
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.20935915 – 0.22413186 BAM
HKD tăng giá +4.50%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.