Tỷ giá Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi sang Jersey Pound hôm nay

Tỷ giá Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi sang Jersey Pound cho thấy 1 Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi đổi được bao nhiêu Jersey Pound. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BAM = JEP

Cập nhật
Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi 1 BAM = Jersey Pound 0.42654842 JEP
+0.10% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất £0.42600555 Hiện tại £0.42654842 Cao nhất £0.42775211
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi sang Jersey Pound

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BAM sang JEP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BAM/JEP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BAM sang JEP.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.42654842 JEP
2026-11-05
24 giờ qua
+0.000442 JEP
+0.10%
7 ngày qua
-0.000729 JEP
-0.17%
30 ngày qua
-0.006601 JEP
-1.52%
1 năm qua
-0.023706 JEP
-5.26%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
8/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.42415806
Hôm nay
0.42654842
Cao nhất
0.45365831
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.86%
Tháng 12
-0.61%
Tháng 1
+1.20%
Tháng 2
-1.65%
Tháng 3
-0.07%
Tháng 4
+0.34%
Tháng 5
-0.46%
Tháng 6
-0.61%
Tháng 7
+0.44%
Tháng 8
-0.19%
Tháng 9
-2.26%
Tháng 10
-0.30%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BAM/JEP trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BAM sang JEP.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 0.44482778 JEP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · BAM giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.43608251 JEP
Vị trí: 26/100
Phạm vi hàng năm
0.42201788 – 0.46352735 JEP
BAM tăng giá +5.35%
2023
Tỷ giá trung bình 0.44482778 JEP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.43193572 – 0.46360484 JEP
Năm ổn định -1.59%
2024
Tỷ giá trung bình 0.43299703 JEP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.4213834 – 0.44423998 JEP
BAM giảm giá -4.15%
2025
Tỷ giá trung bình 0.4380027 JEP
Vị trí: 42/100
Phạm vi hàng năm
0.42131132 – 0.45365831 JEP
BAM tăng giá +4.95%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.43368068 JEP
Vị trí: 6/100
Phạm vi hàng năm
0.42415806 – 0.45045304 JEP
BAM giảm giá -4.26%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.