Tỷ giá Jersey Pound sang Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi hôm nay
Tỷ giá Jersey Pound sang Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi cho thấy 1 Jersey Pound đổi được bao nhiêu Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 JEP = BAM
Cập nhật
1
JEP
=
2.33986491
BAM
+0.02% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 JEP = KM2.33986491 BAM
Tỷ giá nghịch đảo
1 BAM = £0.4273751 JEP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
KM2.3378026
Hiện tại
KM2.33986491
Cao nhất
KM2.35554413
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Jersey Pound sang Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi
Theo dõi xu hướng tỷ giá của JEP sang BAM trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá JEP/BAM
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 JEP sang BAM.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
2.33986491 BAM
2026-11-05
24 giờ qua
+0.000491 BAM
+0.02%
7 ngày qua
+0.003652 BAM
+0.16%
30 ngày qua
+0.039029 BAM
+1.70%
1 năm qua
+0.118898 BAM
+5.35%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
88/100
Thấp nhất
2.2043022 Hôm nay
2.33986491 Cao nhất
2.3576117
2.2043022 Hôm nay
2.33986491 Cao nhất
2.3576117
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.86%
Tháng 12
+0.62%
Tháng 1
-1.18%
Tháng 2
+1.68%
Tháng 3
+0.07%
Tháng 4
-0.34%
Tháng 5
+0.46%
Tháng 6
+0.62%
Tháng 7
-0.43%
Tháng 8
+0.19%
Tháng 9
+2.31%
Tháng 10
+0.10%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá JEP/BAM trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 JEP sang BAM.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 2.30983436 BAM
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · JEP tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
2.29395841 BAM
Vị trí: 74/100
Phạm vi hàng năm
2.15736999
–
2.36956786
BAM
JEP giảm giá
-5.08%
2023
Tỷ giá trung bình
2.24843545 BAM
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.1570094
–
2.31515931
BAM
Năm ổn định
+1.62%
2024
Tỷ giá trung bình
2.30983436 BAM
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
2.25103556
–
2.37313572
BAM
JEP tăng giá
+4.33%
2025
Tỷ giá trung bình
2.28395765 BAM
Vị trí: 58/100
Phạm vi hàng năm
2.2043022
–
2.37354176
BAM
JEP giảm giá
-4.71%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
2.30595577 BAM
Vị trí: 94/100
Phạm vi hàng năm
2.21998725
–
2.3576117
BAM
JEP tăng giá
+4.25%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.