Tỷ giá Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi sang Won Hàn Quốc hôm nay

Tỷ giá Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi sang Won Hàn Quốc cho thấy 1 Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi đổi được bao nhiêu Won Hàn Quốc. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BAM = KRW

Cập nhật
Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi 1 BAM = Won Hàn Quốc 779.1851636 KRW
+0.07% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ₩774.96135479 Hiện tại ₩779.1851636 Cao nhất ₩779.31718058
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi sang Won Hàn Quốc

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BAM sang KRW trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BAM/KRW

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BAM sang KRW.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
779.1851636 KRW
2026-11-07
24 giờ qua
+0.541661 KRW
+0.07%
7 ngày qua
+15.96262 KRW
+2.09%
30 ngày qua
+12.606121 KRW
+1.64%
1 năm qua
-81.593054 KRW
-9.48%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
13/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
755.98112296
Hôm nay
779.1851636
Cao nhất
927.8816857
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.96%
Tháng 12
+1.49%
Tháng 1
-1.05%
Tháng 2
+1.34%
Tháng 3
-0.38%
Tháng 4
+1.81%
Tháng 5
+0.30%
Tháng 6
-6.31%
Tháng 7
-4.33%
Tháng 8
-3.33%
Tháng 9
-3.04%
Tháng 10
+1.96%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BAM/KRW trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BAM sang KRW.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 820.99249434 KRW
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 694.32536515 KRW
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
669.50490613 – 729.27553721 KRW
Năm ổn định -0.02%
2023
Tỷ giá trung bình 722.22095995 KRW
Vị trí: 22/100
Phạm vi hàng năm
672.1255115 – 761.54133161 KRW
Năm biến động +6.29%
2024
Tỷ giá trung bình 754.22845614 KRW
Vị trí: 47/100
Phạm vi hàng năm
727.20051676 – 786.83313778 KRW
BAM tăng giá +7.62%
2025
Tỷ giá trung bình 820.99249434 KRW
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
760.04017266 – 890.8819115 KRW
Năm biến động +10.31%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 790.45267647 KRW
Vị trí: 76/100
Phạm vi hàng năm
755.98112296 – 927.8816857 KRW
Năm biến động -10.09%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.