Tỷ giá Won Hàn Quốc sang Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi hôm nay

Tỷ giá Won Hàn Quốc sang Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi cho thấy 1 Won Hàn Quốc đổi được bao nhiêu Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 KRW = BAM

Cập nhật
Won Hàn Quốc 1 KRW = Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi 0.00128774 BAM
-0.49% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất KM0.00128126 Hiện tại KM0.00128774 Cao nhất KM0.00129658
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Won Hàn Quốc sang Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi

Theo dõi xu hướng tỷ giá của KRW sang BAM trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá KRW/BAM

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 KRW sang BAM.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00128774 BAM
2026-11-06
24 giờ qua
-0.000006 BAM
-0.49%
7 ngày qua
-0.000025 BAM
-1.93%
30 ngày qua
-0.000011 BAM
-0.87%
1 năm qua
+0.000126 BAM
+10.85%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
86/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.00107772
Hôm nay
0.00128774
Cao nhất
0.00132278
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.97%
Tháng 12
-1.47%
Tháng 1
+1.06%
Tháng 2
-1.32%
Tháng 3
+0.38%
Tháng 4
-1.78%
Tháng 5
-0.30%
Tháng 6
+6.73%
Tháng 7
+4.53%
Tháng 8
+3.45%
Tháng 9
+3.14%
Tháng 10
-1.59%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá KRW/BAM trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 KRW sang BAM.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00144069 BAM
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00144069 BAM
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00137122 – 0.00149364 BAM
Năm ổn định +0.02%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00138544 BAM
Vị trí: 75/100
Phạm vi hàng năm
0.00131313 – 0.00148782 BAM
Năm biến động -5.92%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00132618 BAM
Vị trí: 48/100
Phạm vi hàng năm
0.00127092 – 0.00137514 BAM
KRW giảm giá -7.08%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00121994 BAM
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00112248 – 0.00131572 BAM
Năm biến động -9.35%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00126856 BAM
Vị trí: 22/100
Phạm vi hàng năm
0.00107772 – 0.00132278 BAM
Năm biến động +11.60%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.