Tỷ giá Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi sang Đô la Quần đảo Cayman hôm nay

Tỷ giá Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi sang Đô la Quần đảo Cayman cho thấy 1 Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi đổi được bao nhiêu Đô la Quần đảo Cayman. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BAM = KYD

Cập nhật
Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi 1 BAM = Đô la Quần đảo Cayman 0.47612203 KYD
-0.01% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất $0.47612203 Hiện tại $0.47612203 Cao nhất $0.47615424
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi sang Đô la Quần đảo Cayman

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BAM sang KYD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BAM/KYD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BAM sang KYD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.47612203 KYD
2026-11-08
24 giờ qua
-0.000032 KYD
-0.01%
7 ngày qua
-0.000921 KYD
-0.19%
30 ngày qua
-0.000409 KYD
-0.09%
1 năm qua
-0.016358 KYD
-3.32%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
5/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.47428377
Hôm nay
0.47612203
Cao nhất
0.50997009
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.03%
Tháng 12
+0.93%
Tháng 1
-1.25%
Tháng 2
-2.90%
Tháng 3
+2.21%
Tháng 4
-0.62%
Tháng 5
-2.10%
Tháng 6
+0.55%
Tháng 7
+1.19%
Tháng 8
-2.00%
Tháng 9
-1.45%
Tháng 10
-0.19%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BAM/KYD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BAM sang KYD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.48175071 KYD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · BAM giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.4490926 KYD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.40791276 – 0.48910148 KYD
Năm biến động -5.82%
2023
Tỷ giá trung bình 0.46081688 KYD
Vị trí: 36/100
Phạm vi hàng năm
0.44636015 – 0.47964193 KYD
BAM tăng giá +3.75%
2024
Tỷ giá trung bình 0.46107572 KYD
Vị trí: 37/100
Phạm vi hàng năm
0.44212107 – 0.47678703 KYD
BAM giảm giá -6.03%
2025
Tỷ giá trung bình 0.48143534 KYD
Vị trí: 99/100
Phạm vi hàng năm
0.43306526 – 0.50438693 KYD
Năm biến động +12.86%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.48175071 KYD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.47428377 – 0.50997009 KYD
BAM giảm giá -4.88%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.