Tỷ giá Đô la Quần đảo Cayman sang Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi hôm nay

Tỷ giá Đô la Quần đảo Cayman sang Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi cho thấy 1 Đô la Quần đảo Cayman đổi được bao nhiêu Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 KYD = BAM

Cập nhật
Đô la Quần đảo Cayman 1 KYD = Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi 2.10015983 BAM
+0.42% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất KM2.09134572 Hiện tại KM2.10015983 Cao nhất KM2.10015983
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Quần đảo Cayman sang Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi

Theo dõi xu hướng tỷ giá của KYD sang BAM trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá KYD/BAM

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 KYD sang BAM.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
2.10015983 BAM
2026-11-07
24 giờ qua
+0.008842 BAM
+0.42%
7 ngày qua
+0.003903 BAM
+0.19%
30 ngày qua
+0.003013 BAM
+0.14%
1 năm qua
+0.069619 BAM
+3.43%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
94/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
1.96089933
Hôm nay
2.10015983
Cao nhất
2.10844237
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.02%
Tháng 12
-0.92%
Tháng 1
+1.26%
Tháng 2
+2.98%
Tháng 3
-2.16%
Tháng 4
+0.63%
Tháng 5
+2.14%
Tháng 6
-0.55%
Tháng 7
-1.18%
Tháng 8
+2.05%
Tháng 9
+1.47%
Tháng 10
+0.19%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá KYD/BAM trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 KYD sang BAM.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 2.23175496 BAM
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · KYD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 2.23175496 BAM
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
2.0445655 – 2.45150459 BAM
Năm biến động +6.17%
2023
Tỷ giá trung bình 2.17057232 BAM
Vị trí: 61/100
Phạm vi hàng năm
2.0848886 – 2.24034338 BAM
KYD giảm giá -3.62%
2024
Tỷ giá trung bình 2.16941692 BAM
Vị trí: 60/100
Phạm vi hàng năm
2.09737251 – 2.26182391 BAM
KYD tăng giá +6.41%
2025
Tỷ giá trung bình 2.08122854 BAM
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.98260491 – 2.30912081 BAM
Năm biến động -11.39%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 2.07604889 BAM
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.96089933 – 2.10844237 BAM
KYD tăng giá +5.13%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.