Tỷ giá Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi sang Rupee Nepal hôm nay
Tỷ giá Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi sang Rupee Nepal cho thấy 1 Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi đổi được bao nhiêu Rupee Nepal. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BAM = NPR
Cập nhật
1
BAM
=
87.08381386
NPR
+0.14% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BAM = ₨87.08381386 NPR
Tỷ giá nghịch đảo
1 NPR = KM0.01148319 BAM
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
₨86.71197996
Hiện tại
₨87.08381386
Cao nhất
₨87.18549731
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi sang Rupee Nepal
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BAM sang NPR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BAM/NPR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BAM sang NPR.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
87.08381386 NPR
2026-11-05
24 giờ qua
+0.122986 NPR
+0.14%
7 ngày qua
+0.423822 NPR
+0.49%
30 ngày qua
-1.964025 NPR
-2.21%
1 năm qua
+3.677258 NPR
+4.41%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
44/100
Thấp nhất
83.32243886 Hôm nay
87.08381386 Cao nhất
91.8961627
83.32243886 Hôm nay
87.08381386 Cao nhất
91.8961627
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.37%
Tháng 12
+3.78%
Tháng 1
-2.15%
Tháng 2
+1.56%
Tháng 3
+4.47%
Tháng 4
-0.53%
Tháng 5
-2.49%
Tháng 6
+1.42%
Tháng 7
+0.95%
Tháng 8
-1.14%
Tháng 9
-2.42%
Tháng 10
+0.19%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BAM/NPR trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BAM sang NPR.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 88.04004478 NPR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
67.65854216 NPR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
64.15199143
–
72.217965
NPR
Năm biến động
+4.59%
2023
Tỷ giá trung bình
73.06318526 NPR
Vị trí: 27/100
Phạm vi hàng năm
70.74473744
–
75.67950243
NPR
BAM tăng giá
+4.52%
2024
Tỷ giá trung bình
74.06165362 NPR
Vị trí: 31/100
Phạm vi hàng năm
71.92967235
–
76.67297443
NPR
BAM giảm giá
-3.28%
2025
Tỷ giá trung bình
80.53525554 NPR
Vị trí: 63/100
Phạm vi hàng năm
72.19774859
–
87.44859168
NPR
Năm biến động
+18.64%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
88.04004478 NPR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
85.80734567
–
91.8961627
NPR
Năm ổn định
+0.67%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.