Tỷ giá Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi sang Rupee Pakistan hôm nay

Tỷ giá Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi sang Rupee Pakistan cho thấy 1 Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi đổi được bao nhiêu Rupee Pakistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BAM = PKR

Cập nhật
Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi 1 BAM = Rupee Pakistan 158.12593073 PKR
-0.24% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ₨158.12593073 Hiện tại ₨158.12593073 Cao nhất ₨158.50628054
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi sang Rupee Pakistan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BAM sang PKR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BAM/PKR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BAM sang PKR.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
158.12593073 PKR
2026-11-04
24 giờ qua
-0.38035 PKR
-0.24%
7 ngày qua
+0.443357 PKR
+0.28%
30 ngày qua
-0.985972 PKR
-0.62%
1 năm qua
-7.944784 PKR
-4.78%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
5/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
157.45457064
Hôm nay
158.12593073
Cao nhất
171.18342572
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.36%
Tháng 12
+0.86%
Tháng 1
-1.34%
Tháng 2
-3.02%
Tháng 3
+2.05%
Tháng 4
-0.71%
Tháng 5
-2.21%
Tháng 6
+0.42%
Tháng 7
+1.06%
Tháng 8
-2.18%
Tháng 9
-1.55%
Tháng 10
-0.15%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BAM/PKR trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BAM sang PKR.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 162.76072756 PKR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · BAM giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 109.82406222 PKR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
98.96934283 – 125.20880218 PKR
Năm biến động +19.71%
2023
Tỷ giá trung bình 154.64552699 PKR
Vị trí: 85/100
Phạm vi hàng năm
121.82693766 – 169.83264015 PKR
Năm biến động +27.65%
2024
Tỷ giá trung bình 154.07645639 PKR
Vị trí: 84/100
Phạm vi hàng năm
147.6733635 – 159.04792682 PKR
BAM giảm giá -5.91%
2025
Tỷ giá trung bình 162.76072756 PKR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
145.22911085 – 171.35373401 PKR
Năm biến động +13.46%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 160.3714577 PKR
Vị trí: 95/100
Phạm vi hàng năm
157.45457064 – 171.18342572 PKR
BAM giảm giá -5.99%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.