Tỷ giá Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi sang Đô la quần đảo Solomon hôm nay

Tỷ giá Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi sang Đô la quần đảo Solomon cho thấy 1 Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi đổi được bao nhiêu Đô la quần đảo Solomon. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BAM = SBD

Cập nhật
Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi 1 BAM = Đô la quần đảo Solomon 4.61937841 SBD
+0.02% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất $4.59960295 Hiện tại $4.61937841 Cao nhất $4.61937841
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi sang Đô la quần đảo Solomon

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BAM sang SBD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BAM/SBD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BAM sang SBD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
4.61937841 SBD
2026-11-03
24 giờ qua
+0.000887 SBD
+0.02%
7 ngày qua
-0.001871 SBD
-0.04%
30 ngày qua
-0.016993 SBD
-0.37%
1 năm qua
-0.227426 SBD
-4.69%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
9/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
4.5869291
Hôm nay
4.61937841
Cao nhất
4.94535646
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.15%
Tháng 12
-0.05%
Tháng 1
-0.37%
Tháng 2
-3.04%
Tháng 3
+2.25%
Tháng 4
-0.73%
Tháng 5
-1.54%
Tháng 6
+1.29%
Tháng 7
-0.10%
Tháng 8
-1.85%
Tháng 9
-0.97%
Tháng 10
+0.02%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BAM/SBD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BAM sang SBD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 4.79954156 SBD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · BAM giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 4.38414198 SBD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
3.97912822 – 4.75267263 SBD
Năm biến động -3.66%
2023
Tỷ giá trung bình 4.61722171 SBD
Vị trí: 56/100
Phạm vi hàng năm
4.43066158 – 4.81318739 SBD
BAM tăng giá +5.40%
2024
Tỷ giá trung bình 4.66129291 SBD
Vị trí: 67/100
Phạm vi hàng năm
4.44899179 – 4.89115981 SBD
BAM giảm giá -6.23%
2025
Tỷ giá trung bình 4.79954156 SBD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
4.39983689 – 5.03410384 SBD
Năm biến động +9.45%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 4.66519278 SBD
Vị trí: 68/100
Phạm vi hàng năm
4.5869291 – 4.94535646 SBD
BAM giảm giá -5.41%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.