Tỷ giá Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi sang Shilling Somali hôm nay

Tỷ giá Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi sang Shilling Somali cho thấy 1 Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi đổi được bao nhiêu Shilling Somali. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BAM = SOS

Cập nhật
Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi 1 BAM = Shilling Somali 327.8905019 SOS
+0.37% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất S327.8905019 Hiện tại S327.8905019 Cao nhất S328.88110413
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi sang Shilling Somali

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BAM sang SOS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BAM/SOS

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BAM sang SOS.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
327.8905019 SOS
2026-11-06
24 giờ qua
+1.206428 SOS
+0.37%
7 ngày qua
+2.648189 SOS
+0.81%
30 ngày qua
+0.613205 SOS
+0.19%
1 năm qua
-8.765689 SOS
-2.60%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
9/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
325.24231272
Hôm nay
327.8905019
Cao nhất
353.96279176
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.86%
Tháng 12
+1.89%
Tháng 1
-1.26%
Tháng 2
-2.76%
Tháng 3
+2.19%
Tháng 4
-0.52%
Tháng 5
-2.16%
Tháng 6
+0.57%
Tháng 7
+1.19%
Tháng 8
-2.02%
Tháng 9
-1.44%
Tháng 10
+0.23%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BAM/SOS trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BAM sang SOS.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 330.51716708 SOS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · BAM giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 311.83467903 SOS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
277.99944541 – 915.20613208 SOS
Năm biến động -8.15%
2023
Tỷ giá trung bình 314.97600006 SOS
Vị trí: 17/100
Phạm vi hàng năm
305.1462974 – 327.75541721 SOS
BAM tăng giá +4.11%
2024
Tỷ giá trung bình 316.14619282 SOS
Vị trí: 23/100
Phạm vi hàng năm
303.20800128 – 328.54333237 SOS
BAM giảm giá -6.00%
2025
Tỷ giá trung bình 330.16789377 SOS
Vị trí: 98/100
Phạm vi hàng năm
296.97184033 – 355.93927433 SOS
Năm biến động +12.64%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 330.51716708 SOS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
325.24231272 – 353.96279176 SOS
BAM giảm giá -4.31%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.