Tỷ giá Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi sang Đô la Suriname hôm nay

Tỷ giá Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi sang Đô la Suriname cho thấy 1 Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi đổi được bao nhiêu Đô la Suriname. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BAM = SRD

Cập nhật
Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi 1 BAM = Đô la Suriname 21.54249282 SRD
+0.32% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất $21.47310176 Hiện tại $21.54249282 Cao nhất $21.56542286
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi sang Đô la Suriname

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BAM sang SRD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BAM/SRD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BAM sang SRD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
21.54249282 SRD
2026-11-03
24 giờ qua
+0.069391 SRD
+0.32%
7 ngày qua
-0.02942 SRD
-0.14%
30 ngày qua
-0.114904 SRD
-0.53%
1 năm qua
-1.072664 SRD
-4.74%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
7/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
21.41447406
Hôm nay
21.54249282
Cao nhất
23.32205099
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.15%
Tháng 12
+0.81%
Tháng 1
-0.96%
Tháng 2
-3.90%
Tháng 3
+2.43%
Tháng 4
-1.37%
Tháng 5
-1.35%
Tháng 6
+1.64%
Tháng 7
+0.92%
Tháng 8
-2.86%
Tháng 9
-1.22%
Tháng 10
-0.15%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BAM/SRD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BAM sang SRD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 21.79976602 SRD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · BAM giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 12.99995619 SRD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
11.11538098 – 17.33749606 SRD
Năm biến động +43.99%
2023
Tỷ giá trung bình 20.25805484 SRD
Vị trí: 82/100
Phạm vi hàng năm
16.91772755 – 22.05001688 SRD
Năm biến động +19.63%
2024
Tỷ giá trung bình 18.32491462 SRD
Vị trí: 61/100
Phạm vi hàng năm
15.90890653 – 20.75224378 SRD
Năm biến động -9.53%
2025
Tỷ giá trung bình 21.55756565 SRD
Vị trí: 97/100
Phạm vi hàng năm
18.29127529 – 23.74072551 SRD
Năm biến động +21.89%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 21.79976602 SRD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
21.41447406 – 23.32205099 SRD
BAM giảm giá -5.86%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.