Tỷ giá Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ hôm nay

Tỷ giá Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ cho thấy 1 Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi đổi được bao nhiêu Lia Thổ Nhĩ Kỳ. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BAM = TRY

Cập nhật
Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi 1 BAM = Lia Thổ Nhĩ Kỳ 28.61913032 TRY
+0.13% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ₺28.61913032 Hiện tại ₺28.61913032 Cao nhất ₺28.61913032
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BAM sang TRY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BAM/TRY

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BAM sang TRY.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
28.61913032 TRY
2026-11-01
24 giờ qua
+0.037408 TRY
+0.13%
7 ngày qua
+0.158577 TRY
+0.56%
30 ngày qua
+0.27688 TRY
+0.98%
1 năm qua
+3.6727 TRY
+14.72%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
94/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
24.72489626
Hôm nay
28.61913032
Cao nhất
28.87819082
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+2.14%
Tháng 12
+2.22%
Tháng 1
+0.68%
Tháng 2
-1.90%
Tháng 3
+3.67%
Tháng 4
+1.01%
Tháng 5
-0.36%
Tháng 6
+2.67%
Tháng 7
+2.54%
Tháng 8
-0.54%
Tháng 9
+0.51%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BAM/TRY trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BAM sang TRY.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 28.06987093 TRY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 8.88927023 TRY
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
7.57207637 – 10.18469565 TRY
Năm biến động +32.12%
2023
Tỷ giá trung bình 13.17944098 TRY
Vị trí: 22/100
Phạm vi hàng năm
10.05408634 – 16.69243219 TRY
Năm biến động +63.32%
2024
Tỷ giá trung bình 18.19741628 TRY
Vị trí: 49/100
Phạm vi hàng năm
16.63821236 – 19.57631559 TRY
Năm biến động +12.75%
2025
Tỷ giá trung bình 22.92109557 TRY
Vị trí: 73/100
Phạm vi hàng năm
18.49242486 – 25.84299386 TRY
Năm biến động +36.90%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 28.06987093 TRY
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
25.63720846 – 28.87819082 TRY
Năm biến động +10.96%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.