Tỷ giá Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi sang Đô la Mỹ hôm nay
Tỷ giá Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi sang Đô la Mỹ cho thấy 1 Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi đổi được bao nhiêu Đô la Mỹ. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BAM = USD
Cập nhật
1
BAM
=
0.57325118
USD
+0.02% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BAM = $0.57325118 USD
Tỷ giá nghịch đảo
1 USD = KM1.744436 BAM
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
$0.57079711
Hiện tại
$0.57325118
Cao nhất
$0.57325118
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi sang Đô la Mỹ
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BAM sang USD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BAM/USD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BAM sang USD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.57325118 USD
2026-11-02
24 giờ qua
+0.00011 USD
+0.02%
7 ngày qua
-0.000532 USD
-0.09%
30 ngày qua
-0.00373 USD
-0.65%
1 năm qua
-0.015626 USD
-2.65%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
10/100
Thấp nhất
0.56876998 Hôm nay
0.57325118 Cao nhất
0.61222516
0.56876998 Hôm nay
0.57325118 Cao nhất
0.61222516
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.91%
Tháng 12
+1.01%
Tháng 1
-0.30%
Tháng 2
-3.00%
Tháng 3
+2.17%
Tháng 4
-0.61%
Tháng 5
-1.93%
Tháng 6
+0.89%
Tháng 7
+0.91%
Tháng 8
-2.05%
Tháng 9
-1.28%
Tháng 10
+0.02%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BAM/USD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BAM sang USD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.57875439 USD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · BAM giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.53888372 USD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.48862887
–
0.58671501
USD
Năm biến động
-5.81%
2023
Tỷ giá trung bình
0.55322388 USD
Vị trí: 36/100
Phạm vi hàng năm
0.53539467
–
0.57541174
USD
BAM tăng giá
+3.56%
2024
Tỷ giá trung bình
0.55337194 USD
Vị trí: 36/100
Phạm vi hàng năm
0.5306805
–
0.57309021
USD
BAM giảm giá
-5.76%
2025
Tỷ giá trung bình
0.57782634 USD
Vị trí: 98/100
Phạm vi hàng năm
0.52111153
–
0.60530233
USD
Năm biến động
+12.77%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.57875439 USD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.56876998
–
0.61222516
USD
BAM giảm giá
-4.49%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.