Tỷ giá Đô la Mỹ sang Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi hôm nay

Tỷ giá Đô la Mỹ sang Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi cho thấy 1 Đô la Mỹ đổi được bao nhiêu Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 USD = BAM

Cập nhật
Đô la Mỹ 1 USD = Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi 1.751936 BAM
+0.41% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất KM1.74477 Hiện tại KM1.751936 Cao nhất KM1.751936
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Mỹ sang Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi

Theo dõi xu hướng tỷ giá của USD sang BAM trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá USD/BAM

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 USD sang BAM.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.751936 BAM
2026-11-02
24 giờ qua
+0.007166 BAM
+0.41%
7 ngày qua
+0.006232 BAM
+0.36%
30 ngày qua
+0.018778 BAM
+1.08%
1 năm qua
+0.053788 BAM
+3.17%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
95/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
1.633386
Hôm nay
1.751936
Cao nhất
1.75818
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.91%
Tháng 12
-1.00%
Tháng 1
+0.30%
Tháng 2
+3.10%
Tháng 3
-2.12%
Tháng 4
+0.62%
Tháng 5
+1.97%
Tháng 6
-0.88%
Tháng 7
-0.90%
Tháng 8
+2.10%
Tháng 9
+1.30%
Tháng 10
+0.41%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá USD/BAM trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 USD sang BAM.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 1.85986274 BAM
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · USD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.85986274 BAM
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.704405 – 2.046543 BAM
Năm biến động +6.17%
2023
Tỷ giá trung bình 1.8080103 BAM
Vị trí: 61/100
Phạm vi hàng năm
1.737886 – 1.867781 BAM
USD giảm giá -3.44%
2024
Tỷ giá trung bình 1.80757876 BAM
Vị trí: 60/100
Phạm vi hàng năm
1.744926 – 1.884373 BAM
USD tăng giá +6.11%
2025
Tỷ giá trung bình 1.73406942 BAM
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
1.652067 – 1.918975 BAM
Năm biến động -11.32%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.72821468 BAM
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.633386 – 1.75818 BAM
USD tăng giá +5.15%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.