Tỷ giá Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi sang Đô la Đông Caribê hôm nay

Tỷ giá Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi sang Đô la Đông Caribê cho thấy 1 Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi đổi được bao nhiêu Đô la Đông Caribê. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BAM = XCD

Cập nhật
Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi 1 BAM = Đô la Đông Caribê 1.54923998 XCD
+0.02% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất $1.54260772 Hiện tại $1.54923998 Cao nhất $1.54923998
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi sang Đô la Đông Caribê

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BAM sang XCD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BAM/XCD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BAM sang XCD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.54923998 XCD
2026-11-03
24 giờ qua
+0.000297 XCD
+0.02%
7 ngày qua
-0.00114 XCD
-0.07%
30 ngày qua
-0.004418 XCD
-0.28%
1 năm qua
-0.042229 XCD
-2.65%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
10/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
1.5371293
Hôm nay
1.54923998
Cao nhất
1.6545691
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.91%
Tháng 12
+1.01%
Tháng 1
-0.30%
Tháng 2
-3.00%
Tháng 3
+2.17%
Tháng 4
-0.61%
Tháng 5
-1.93%
Tháng 6
+0.89%
Tháng 7
+0.91%
Tháng 8
-2.05%
Tháng 9
-1.28%
Tháng 10
+0.02%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BAM/XCD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BAM sang XCD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 1.5640464 XCD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · BAM giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.4563567 XCD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.32054396 – 1.58562666 XCD
Năm biến động -5.81%
2023
Tỷ giá trung bình 1.49511519 XCD
Vị trí: 36/100
Phạm vi hàng năm
1.44693088 – 1.55507899 XCD
BAM tăng giá +3.56%
2024
Tỷ giá trung bình 1.49551534 XCD
Vị trí: 36/100
Phạm vi hàng năm
1.43419058 – 1.54880493 XCD
BAM giảm giá -5.76%
2025
Tỷ giá trung bình 1.56150347 XCD
Vị trí: 98/100
Phạm vi hàng năm
1.40832997 – 1.6358598 XCD
Năm biến động +12.77%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.5640464 XCD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.5371293 – 1.6545691 XCD
BAM giảm giá -4.49%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.