Tỷ giá Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi sang Bạch kim (ounce) hôm nay

Tỷ giá Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi sang Bạch kim (ounce) cho thấy 1 Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi đổi được bao nhiêu Bạch kim (ounce). Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BAM = XPT

Cập nhật
Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi 1 BAM = Bạch kim (ounce) 0.00037433 XPT
-0.64% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất XPT0.00037419 Hiện tại XPT0.00037433 Cao nhất XPT0.00037842
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi sang Bạch kim (ounce)

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BAM sang XPT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BAM/XPT

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BAM sang XPT.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00037433 XPT
2026-11-06
24 giờ qua
-0.000002 XPT
-0.64%
7 ngày qua
-0.000015 XPT
-3.90%
30 ngày qua
+0.000035 XPT
+10.42%
1 năm qua
-0.00001 XPT
-2.66%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
83/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.00021953
Hôm nay
0.00037433
Cao nhất
0.00040704
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-17.41%
Tháng 12
-21.04%
Tháng 1
+27.81%
Tháng 2
+2.39%
Tháng 3
+1.13%
Tháng 4
+2.90%
Tháng 5
+21.60%
Tháng 6
-3.51%
Tháng 7
-7.11%
Tháng 8
+0.09%
Tháng 9
+17.21%
Tháng 10
-6.19%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BAM/XPT trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BAM sang XPT.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 0.00058137 XPT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00056023 XPT
Vị trí: 91/100
Phạm vi hàng năm
0.00048147 – 0.00061604 XPT
Năm biến động -14.94%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00057385 XPT
Vị trí: 97/100
Phạm vi hàng năm
0.00049308 – 0.00065195 XPT
Năm biến động +11.64%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00058137 XPT
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00051086 – 0.00063187 XPT
Năm biến động +4.55%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00047155 XPT
Vị trí: 53/100
Phạm vi hàng năm
0.00024198 – 0.00062762 XPT
Năm biến động -50.13%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00034765 XPT
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00021953 – 0.00040704 XPT
Năm biến động +26.40%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.