Tỷ giá Đô la Barbados sang Nhân dân tệ hôm nay

Tỷ giá Đô la Barbados sang Nhân dân tệ cho thấy 1 Đô la Barbados đổi được bao nhiêu Nhân dân tệ. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BBD = CNY

Cập nhật
Đô la Barbados 1 BBD = Nhân dân tệ 3.33325 CNY
+0.14% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ¥3.32395 Hiện tại ¥3.33325 Cao nhất ¥3.33325
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Barbados sang Nhân dân tệ

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BBD sang CNY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BBD/CNY

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BBD sang CNY.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
3.33325 CNY
2026-11-03
24 giờ qua
+0.00455 CNY
+0.14%
7 ngày qua
-0.00183 CNY
-0.05%
30 ngày qua
-0.0192 CNY
-0.57%
1 năm qua
-0.22725 CNY
-6.38%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
4/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
3.32395
Hôm nay
3.33325
Cao nhất
3.564875
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.08%
Tháng 12
-0.64%
Tháng 1
-1.35%
Tháng 2
+0.53%
Tháng 3
-0.64%
Tháng 4
-0.91%
Tháng 5
+0.37%
Tháng 6
-0.62%
Tháng 7
-0.44%
Tháng 8
-0.24%
Tháng 9
-0.71%
Tháng 10
+0.14%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BBD/CNY trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BBD sang CNY.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 3.59366315 CNY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · BBD giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 3.36519442 CNY
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
3.15465 – 3.65245 CNY
Năm biến động +8.53%
2023
Tỷ giá trung bình 3.53667311 CNY
Vị trí: 76/100
Phạm vi hàng năm
3.35145 – 3.6715 CNY
Năm ổn định +2.62%
2024
Tỷ giá trung bình 3.58871096 CNY
Vị trí: 98/100
Phạm vi hàng năm
3.50535 – 3.6494 CNY
BBD tăng giá +3.10%
2025
Tỷ giá trung bình 3.59366315 CNY
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
3.49775 – 3.67495 CNY
BBD giảm giá -4.14%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 3.3596472 CNY
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
3.32395 – 3.49863 CNY
BBD giảm giá -4.72%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.