Tỷ giá Đô la Barbados sang Franc Djibouti hôm nay

Tỷ giá Đô la Barbados sang Franc Djibouti cho thấy 1 Đô la Barbados đổi được bao nhiêu Franc Djibouti. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BBD = DJF

Cập nhật
Đô la Barbados 1 BBD = Franc Djibouti 89.2890245 DJF
+0.41% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất Fdj88.9245645 Hiện tại Fdj89.2890245 Cao nhất Fdj89.2890245
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Barbados sang Franc Djibouti

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BBD sang DJF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BBD/DJF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BBD sang DJF.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
89.2890245 DJF
2026-11-02
24 giờ qua
+0.36446 DJF
+0.41%
7 ngày qua
+0.316806 DJF
+0.36%
30 ngày qua
-0.060975 DJF
-0.07%
1 năm qua
+0.508369 DJF
+0.57%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
67/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
88.354415
Hôm nay
89.2890245
Cao nhất
89.746513
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.20%
Tháng 12
+0.91%
Tháng 1
-0.95%
Tháng 2
+
Tháng 3
-0.11%
Tháng 4
-0.02%
Tháng 5
+0.02%
Tháng 6
-0.12%
Tháng 7
+0.16%
Tháng 8
-0.04%
Tháng 9
-0.03%
Tháng 10
+0.41%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BBD/DJF trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BBD sang DJF.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 89.01543375 DJF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 89.00589869 DJF
Vị trí: 91/100
Phạm vi hàng năm
87.9636625 – 89.85173 DJF
Năm ổn định -0.14%
2023
Tỷ giá trung bình 88.91501526 DJF
Vị trí: 10/100
Phạm vi hàng năm
87.778856 – 89.8416435 DJF
Năm ổn định +0.35%
2024
Tỷ giá trung bình 88.90445719 DJF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
88.234232 – 89.8436055 DJF
Năm ổn định
2025
Tỷ giá trung bình 88.93167142 DJF
Vị trí: 25/100
Phạm vi hàng năm
87.933286 – 90.440537 DJF
Năm ổn định
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 89.01543375 DJF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
88.354415 – 89.746513 DJF
Năm ổn định +0.42%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.