Tỷ giá Đô la Barbados sang Krone Đan Mạch hôm nay
Tỷ giá Đô la Barbados sang Krone Đan Mạch cho thấy 1 Đô la Barbados đổi được bao nhiêu Krone Đan Mạch. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BBD = DKK
Cập nhật
1
BBD
=
3.3487
DKK
Không thay đổi
Tỷ giá
1 BBD = kr3.3487 DKK
Tỷ giá nghịch đảo
1 DKK = $0.29862335 BBD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
kr3.3487
Hiện tại
kr3.3487
Cao nhất
kr3.3487
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Barbados sang Krone Đan Mạch
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BBD sang DKK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BBD/DKK
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BBD sang DKK.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
3.3487 DKK
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 DKK
0.00%
7 ngày qua
+0.012875 DKK
+0.39%
30 ngày qua
+0.026788 DKK
+0.81%
1 năm qua
+0.111232 DKK
+3.44%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
95/100
Thấp nhất
3.100483 Hôm nay
3.3487 Cao nhất
3.362561
3.100483 Hôm nay
3.3487 Cao nhất
3.362561
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.05%
Tháng 12
-0.87%
Tháng 1
+0.37%
Tháng 2
+1.88%
Tháng 3
-1.19%
Tháng 4
+0.59%
Tháng 5
+1.89%
Tháng 6
-1.29%
Tháng 7
-0.76%
Tháng 8
+2.33%
Tháng 9
+1.48%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BBD/DKK trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BBD sang DKK.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 3.53815271 DKK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · BBD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
3.53815271 DKK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
3.2474575
–
3.8785
DKK
Năm biến động
+6.25%
2023
Tỷ giá trung bình
3.44505558 DKK
Vị trí: 60/100
Phạm vi hàng năm
3.31426
–
3.5634135
DKK
BBD giảm giá
-2.87%
2024
Tỷ giá trung bình
3.44770156 DKK
Vị trí: 61/100
Phạm vi hàng năm
3.3324445
–
3.6039
DKK
BBD tăng giá
+6.75%
2025
Tỷ giá trung bình
3.30762385 DKK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
3.1453935
–
3.6411175
DKK
Năm biến động
-11.60%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
3.30357457 DKK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
3.100483
–
3.362561
DKK
BBD tăng giá
+5.35%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.