Tỷ giá Đô la Barbados sang Dinar Algeria hôm nay

Tỷ giá Đô la Barbados sang Dinar Algeria cho thấy 1 Đô la Barbados đổi được bao nhiêu Dinar Algeria. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BBD = DZD

Cập nhật
Đô la Barbados 1 BBD = Dinar Algeria 67.8884915 DZD
-0.04% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất د.ج67.6616835 Hiện tại د.ج67.8884915 Cao nhất د.ج67.9145
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Barbados sang Dinar Algeria

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BBD sang DZD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BBD/DZD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BBD sang DZD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
67.8884915 DZD
2026-11-02
24 giờ qua
-0.026009 DZD
-0.04%
7 ngày qua
+0.452991 DZD
+0.67%
30 ngày qua
+0.893843 DZD
+1.33%
1 năm qua
+3.113964 DZD
+4.81%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
99/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
64.348317
Hôm nay
67.8884915
Cao nhất
67.926723
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.53%
Tháng 12
+0.07%
Tháng 1
-0.19%
Tháng 2
+3.54%
Tháng 3
-0.27%
Tháng 4
+0.25%
Tháng 5
+0.50%
Tháng 6
-0.41%
Tháng 7
+0.31%
Tháng 8
+0.38%
Tháng 9
+1.43%
Tháng 10
-0.04%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BBD/DZD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BBD sang DZD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 71.06132167 DZD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · BBD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 71.06132167 DZD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
68.589688 – 73.679935 DZD
Năm ổn định -1.18%
2023
Tỷ giá trung bình 67.96663302 DZD
Vị trí: 41/100
Phạm vi hàng năm
66.911134 – 69.0123735 DZD
Năm ổn định -2.05%
2024
Tỷ giá trung bình 67.06849724 DZD
Vị trí: 24/100
Phạm vi hàng năm
66.048598 – 67.9102745 DZD
Năm ổn định +1.03%
2025
Tỷ giá trung bình 65.81745182 DZD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
64.226564 – 68.4227925 DZD
BBD giảm giá -4.61%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 67.00145448 DZD
Vị trí: 23/100
Phạm vi hàng năm
64.348317 – 67.926723 DZD
BBD tăng giá +4.79%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.