Tỷ giá Đô la Barbados sang Bảng Gibraltar hôm nay

Tỷ giá Đô la Barbados sang Bảng Gibraltar cho thấy 1 Đô la Barbados đổi được bao nhiêu Bảng Gibraltar. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BBD = GIP

Cập nhật
Đô la Barbados 1 BBD = Bảng Gibraltar 0.3736085 GIP
+0.10% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất £0.373218 Hiện tại £0.3736085 Cao nhất £0.3736085
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Barbados sang Bảng Gibraltar

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BBD sang GIP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BBD/GIP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BBD sang GIP.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.3736085 GIP
2026-11-02
24 giờ qua
+0.000391 GIP
+0.10%
7 ngày qua
-0.000237 GIP
-0.06%
30 ngày qua
-0.004065 GIP
-1.08%
1 năm qua
-0.006863 GIP
-1.80%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
55/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
0.3611005
Hôm nay
0.3736085
Cao nhất
0.38379
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.75%
Tháng 12
-1.61%
Tháng 1
+1.50%
Tháng 2
+1.40%
Tháng 3
-2.19%
Tháng 4
+0.96%
Tháng 5
+1.51%
Tháng 6
-1.49%
Tháng 7
-0.47%
Tháng 8
+1.90%
Tháng 9
-0.99%
Tháng 10
+0.10%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BBD/GIP trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BBD sang GIP.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.40576451 GIP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.40576451 GIP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.3647115 – 0.4673555 GIP
Năm biến động +11.85%
2023
Tỷ giá trung bình 0.40213779 GIP
Vị trí: 88/100
Phạm vi hàng năm
0.380772 – 0.4225835 GIP
BBD giảm giá -4.98%
2024
Tỷ giá trung bình 0.3913133 GIP
Vị trí: 53/100
Phạm vi hàng năm
0.3725255 – 0.404825 GIP
Năm ổn định +1.70%
2025
Tỷ giá trung bình 0.37948378 GIP
Vị trí: 14/100
Phạm vi hàng năm
0.363813 – 0.410637 GIP
Năm biến động -6.94%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.37506259 GIP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.3611005 – 0.3802185 GIP
Năm ổn định +0.66%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.