Tỷ giá Đô la Barbados sang Đô la Hồng Kông hôm nay
Tỷ giá Đô la Barbados sang Đô la Hồng Kông cho thấy 1 Đô la Barbados đổi được bao nhiêu Đô la Hồng Kông. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BBD = HKD
Cập nhật
1
BBD
=
3.92299
HKD
· 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BBD = $3.92299 HKD
Tỷ giá nghịch đảo
1 HKD = $0.25490761 BBD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
$3.9219825
Hiện tại
$3.92299
Cao nhất
$3.923115
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Barbados sang Đô la Hồng Kông
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BBD sang HKD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BBD/HKD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BBD sang HKD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
3.92299 HKD
2026-11-02
24 giờ qua
+0.000065 HKD
7 ngày qua
+0.000928 HKD
+0.02%
30 ngày qua
-0.000735 HKD
-0.02%
1 năm qua
+0.036895 HKD
+0.95%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
96/100
Thấp nhất
3.885351 Hôm nay
3.92299 Cao nhất
3.924375
3.885351 Hôm nay
3.92299 Cao nhất
3.924375
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.05%
Tháng 12
+0.33%
Tháng 1
+0.14%
Tháng 2
+0.20%
Tháng 3
-0.05%
Tháng 4
+0.02%
Tháng 5
+0.07%
Tháng 6
-0.01%
Tháng 7
-0.04%
Tháng 8
+0.07%
Tháng 9
Tháng 10
+
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BBD/HKD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BBD sang HKD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 3.92121701 HKD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
3.91533817 HKD
Vị trí: 75/100
Phạm vi hàng năm
3.8842835
–
3.925245
HKD
Năm ổn định
+0.22%
2023
Tỷ giá trung bình
3.9145339 HKD
Vị trí: 71/100
Phạm vi hàng năm
3.8953475
–
3.925265
HKD
Năm ổn định
+0.18%
2024
Tỷ giá trung bình
3.90146323 HKD
Vị trí: 15/100
Phạm vi hàng năm
3.881125
–
3.919125
HKD
Năm ổn định
-0.54%
2025
Tỷ giá trung bình
3.89798249 HKD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
3.8750165
–
3.9251175
HKD
Năm ổn định
+0.20%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
3.92121701 HKD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
3.8920275
–
3.924375
HKD
Năm ổn định
+0.80%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.