Tỷ giá Đô la Hồng Kông sang Đô la Barbados hôm nay
Tỷ giá Đô la Hồng Kông sang Đô la Barbados cho thấy 1 Đô la Hồng Kông đổi được bao nhiêu Đô la Barbados. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 HKD = BBD
Cập nhật
1
HKD
=
0.25490761
BBD
· 24 giờ qua
Tỷ giá
1 HKD = $0.25490761 BBD
Tỷ giá nghịch đảo
1 BBD = $3.92299 HKD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
$0.25489949
Hiện tại
$0.25490761
Cao nhất
$0.25497309
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Hồng Kông sang Đô la Barbados
Theo dõi xu hướng tỷ giá của HKD sang BBD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá HKD/BBD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 HKD sang BBD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.25490761 BBD
2026-11-02
24 giờ qua
-0.000004 BBD
7 ngày qua
-0.00006 BBD
-0.02%
30 ngày qua
+0.000048 BBD
+0.02%
1 năm qua
-0.00242 BBD
-0.94%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
4/100
Thấp nhất
0.25481765 Hôm nay
0.25490761 Cao nhất
0.257377
0.25481765 Hôm nay
0.25490761 Cao nhất
0.257377
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.05%
Tháng 12
-0.33%
Tháng 1
-0.14%
Tháng 2
-0.20%
Tháng 3
+0.05%
Tháng 4
-0.02%
Tháng 5
-0.07%
Tháng 6
+0.01%
Tháng 7
+0.04%
Tháng 8
-0.07%
Tháng 9
+
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá HKD/BBD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 HKD sang BBD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.25654699 BBD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.25540815 BBD
Vị trí: 25/100
Phạm vi hàng năm
0.25476117
–
0.25744774
BBD
Năm ổn định
-0.22%
2023
Tỷ giá trung bình
0.25545937 BBD
Vị trí: 29/100
Phạm vi hàng năm
0.25475987
–
0.25671651
BBD
Năm ổn định
-0.18%
2024
Tỷ giá trung bình
0.2563158 BBD
Vị trí: 85/100
Phạm vi hàng năm
0.255159
–
0.25765725
BBD
Năm ổn định
+0.54%
2025
Tỷ giá trung bình
0.25654699 BBD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.25476944
–
0.25806342
BBD
Năm ổn định
-0.19%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.25502331 BBD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.25481765
–
0.25693549
BBD
Năm ổn định
-0.79%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.