Tỷ giá Đô la Barbados sang Lempira Honduras hôm nay

Tỷ giá Đô la Barbados sang Lempira Honduras cho thấy 1 Đô la Barbados đổi được bao nhiêu Lempira Honduras. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BBD = HNL

Cập nhật
Đô la Barbados 1 BBD = Lempira Honduras 13.442528 HNL
+0.06% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất L13.4342145 Hiện tại L13.442528 Cao nhất L13.442528
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Barbados sang Lempira Honduras

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BBD sang HNL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BBD/HNL

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BBD sang HNL.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
13.442528 HNL
2026-11-06
24 giờ qua
+0.008313 HNL
+0.06%
7 ngày qua
-0.057472 HNL
-0.43%
30 ngày qua
+0.036372 HNL
+0.27%
1 năm qua
+0.267528 HNL
+2.03%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
81/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
13.0874585
Hôm nay
13.442528
Cao nhất
13.5282425
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.24%
Tháng 12
+0.29%
Tháng 1
-0.59%
Tháng 2
+0.55%
Tháng 3
-0.02%
Tháng 4
-0.15%
Tháng 5
+0.33%
Tháng 6
-0.19%
Tháng 7
+0.62%
Tháng 8
+0.12%
Tháng 9
-0.06%
Tháng 10
+0.15%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BBD/HNL trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BBD sang HNL.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 13.40326811 HNL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 12.30315442 HNL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
12.176626 – 12.998506 HNL
Năm ổn định +1.23%
2023
Tỷ giá trung bình 12.33093037 HNL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
12.159455 – 12.475 HNL
Năm ổn định +0.10%
2024
Tỷ giá trung bình 12.43053829 HNL
Vị trí: 12/100
Phạm vi hàng năm
12.284984 – 12.719033 HNL
Năm ổn định +2.69%
2025
Tỷ giá trung bình 13.00871763 HNL
Vị trí: 64/100
Phạm vi hàng năm
12.6548795 – 13.2368765 HNL
BBD tăng giá +3.83%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 13.40326811 HNL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
13.0874585 – 13.5282425 HNL
Năm ổn định +1.90%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.