Tỷ giá Lempira Honduras sang Đô la Barbados hôm nay

Tỷ giá Lempira Honduras sang Đô la Barbados cho thấy 1 Lempira Honduras đổi được bao nhiêu Đô la Barbados. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 HNL = BBD

Cập nhật
Lempira Honduras 1 HNL = Đô la Barbados 0.07433175 BBD
-0.14% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất $0.07433175 Hiện tại $0.07433175 Cao nhất $0.07442293
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Lempira Honduras sang Đô la Barbados

Theo dõi xu hướng tỷ giá của HNL sang BBD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá HNL/BBD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 HNL sang BBD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.07433175 BBD
2026-11-06
24 giờ qua
-0.000105 BBD
-0.14%
7 ngày qua
+0.000258 BBD
+0.35%
30 ngày qua
-0.000218 BBD
-0.29%
1 năm qua
-0.00157 BBD
-2.07%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
17/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.07391943
Hôm nay
0.07433175
Cao nhất
0.07640903
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.24%
Tháng 12
-0.29%
Tháng 1
+0.59%
Tháng 2
-0.55%
Tháng 3
+0.02%
Tháng 4
+0.15%
Tháng 5
-0.33%
Tháng 6
+0.19%
Tháng 7
-0.61%
Tháng 8
-0.12%
Tháng 9
+0.06%
Tháng 10
-0.23%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá HNL/BBD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 HNL sang BBD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.081283 BBD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.081283 BBD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.07693192 – 0.08212456 BBD
Năm ổn định -1.21%
2023
Tỷ giá trung bình 0.08109787 BBD
Vị trí: 97/100
Phạm vi hàng năm
0.08016032 – 0.08224053 BBD
Năm ổn định -0.10%
2024
Tỷ giá trung bình 0.08045303 BBD
Vị trí: 88/100
Phạm vi hàng năm
0.07862233 – 0.08140019 BBD
Năm ổn định -2.62%
2025
Tỷ giá trung bình 0.07688194 BBD
Vị trí: 34/100
Phạm vi hàng năm
0.07554652 – 0.0790209 BBD
HNL giảm giá -3.69%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.07460952 BBD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.07391943 – 0.07640903 BBD
Năm ổn định -1.95%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.