Tỷ giá Đô la Barbados sang Forint Hungary hôm nay

Tỷ giá Đô la Barbados sang Forint Hungary cho thấy 1 Đô la Barbados đổi được bao nhiêu Forint Hungary. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BBD = HUF

Cập nhật
Đô la Barbados 1 BBD = Forint Hungary 162.8373855 HUF
-0.68% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất Ft162.4350445 Hiện tại Ft162.8373855 Cao nhất Ft163.4768235
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Barbados sang Forint Hungary

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BBD sang HUF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BBD/HUF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BBD sang HUF.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
162.8373855 HUF
2026-11-03
24 giờ qua
-1.107377 HUF
-0.68%
7 ngày qua
-1.498552 HUF
-0.91%
30 ngày qua
-0.802233 HUF
-0.49%
1 năm qua
-5.307614 HUF
-3.16%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
58/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
150.095
Hôm nay
162.8373855
Cao nhất
172.0344385
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.13%
Tháng 12
-1.62%
Tháng 1
-0.83%
Tháng 2
+3.51%
Tháng 3
-5.90%
Tháng 4
-2.02%
Tháng 5
+1.88%
Tháng 6
+1.28%
Tháng 7
-0.68%
Tháng 8
+1.79%
Tháng 9
+1.30%
Tháng 10
-0.69%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BBD/HUF trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BBD sang HUF.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 186.38159629 HUF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 186.38159629 HUF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
154.25 – 222.576223 HUF
Năm biến động +14.99%
2023
Tỷ giá trung bình 176.45944282 HUF
Vị trí: 59/100
Phạm vi hàng năm
166.305 – 189.7202195 HUF
Năm biến động -6.86%
2024
Tỷ giá trung bình 182.79295215 HUF
Vị trí: 85/100
Phạm vi hàng năm
172.3492865 – 200.09 HUF
Năm biến động +14.72%
2025
Tỷ giá trung bình 176.40271138 HUF
Vị trí: 59/100
Phạm vi hàng năm
163.1401045 – 201.74 HUF
Năm biến động -17.40%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 162.05784233 HUF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
150.095 – 172.0344385 HUF
Năm biến động -0.40%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.