Tỷ giá Forint Hungary sang Đô la Barbados hôm nay

Tỷ giá Forint Hungary sang Đô la Barbados cho thấy 1 Forint Hungary đổi được bao nhiêu Đô la Barbados. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 HUF = BBD

Cập nhật
Forint Hungary 1 HUF = Đô la Barbados 0.00613867 BBD
+0.35% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất $0.00610711 Hiện tại $0.00613867 Cao nhất $0.00615631
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Forint Hungary sang Đô la Barbados

Theo dõi xu hướng tỷ giá của HUF sang BBD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá HUF/BBD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 HUF sang BBD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00613867 BBD
2026-11-03
24 giờ qua
+0.000021 BBD
+0.35%
7 ngày qua
+0.000051 BBD
+0.83%
30 ngày qua
+0.000028 BBD
+0.45%
1 năm qua
+0.000191 BBD
+3.22%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
38/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
0.00581279
Hôm nay
0.00613867
Cao nhất
0.00666245
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.13%
Tháng 12
+1.65%
Tháng 1
+0.84%
Tháng 2
-3.39%
Tháng 3
+6.27%
Tháng 4
+2.06%
Tháng 5
-1.84%
Tháng 6
-1.26%
Tháng 7
+0.69%
Tháng 8
-1.76%
Tháng 9
-1.28%
Tháng 10
+0.66%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá HUF/BBD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 HUF sang BBD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.0061731 BBD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00541375 BBD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00449284 – 0.00648298 BBD
Năm biến động -13.03%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00567153 BBD
Vị trí: 34/100
Phạm vi hàng năm
0.00527092 – 0.00601305 BBD
Năm biến động +7.37%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00547686 BBD
Vị trí: 8/100
Phạm vi hàng năm
0.00499775 – 0.00580217 BBD
Năm biến động -12.83%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00568987 BBD
Vị trí: 36/100
Phạm vi hàng năm
0.00495688 – 0.0061297 BBD
Năm biến động +21.07%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.0061731 BBD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00581279 – 0.00666245 BBD
Năm biến động +0.36%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.