Tỷ giá Đô la Barbados sang Shilling Kenya hôm nay
Tỷ giá Đô la Barbados sang Shilling Kenya cho thấy 1 Đô la Barbados đổi được bao nhiêu Shilling Kenya. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BBD = KES
Cập nhật
1
BBD
=
64.975
KES
+0.11% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BBD = KSh64.975 KES
Tỷ giá nghịch đảo
1 KES = $0.01539053 BBD
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
KSh64.94
Hiện tại
KSh64.975
Cao nhất
KSh65
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Barbados sang Shilling Kenya
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BBD sang KES trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BBD/KES
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BBD sang KES.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
64.975 KES
2026-11-03
24 giờ qua
+0.071313 KES
+0.11%
7 ngày qua
+0.01 KES
+0.02%
30 ngày qua
+0.835 KES
+1.30%
1 năm qua
+0.380958 KES
+0.59%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
85/100
Thấp nhất
63.9514805 Hôm nay
64.975 Cao nhất
65.1623565
63.9514805 Hôm nay
64.975 Cao nhất
65.1623565
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.12%
Tháng 12
-0.07%
Tháng 1
-0.90%
Tháng 2
+1.03%
Tháng 3
-0.69%
Tháng 4
+0.23%
Tháng 5
+0.05%
Tháng 6
+0.02%
Tháng 7
+0.12%
Tháng 8
+0.22%
Tháng 9
+0.12%
Tháng 10
+0.06%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BBD/KES trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BBD sang KES.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 69.91183028 KES
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
58.97713236 KES
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
56.422412
–
61.75
KES
BBD tăng giá
+9.15%
2023
Tỷ giá trung bình
69.91183028 KES
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
61.7056575
–
78.64865
KES
Năm biến động
+27.41%
2024
Tỷ giá trung bình
67.37481336 KES
Vị trí: 77/100
Phạm vi hàng năm
63.567277
–
81.994633
KES
Năm biến động
-17.83%
2025
Tỷ giá trung bình
64.64214007 KES
Vị trí: 52/100
Phạm vi hàng năm
63.979861
–
65.3331205
KES
Năm ổn định
-0.22%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
64.82075801 KES
Vị trí: 53/100
Phạm vi hàng năm
63.9514805
–
65.1623565
KES
Năm ổn định
+0.66%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.