Tỷ giá Đô la Barbados sang Dinar Kuwait hôm nay
Tỷ giá Đô la Barbados sang Dinar Kuwait cho thấy 1 Đô la Barbados đổi được bao nhiêu Dinar Kuwait. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BBD = KWD
Cập nhật
1
BBD
=
0.15567
KWD
+0.52% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BBD = د.ك0.15567 KWD
Tỷ giá nghịch đảo
1 KWD = $6.42384531 BBD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
د.ك0.1548595
Hiện tại
د.ك0.15567
Cao nhất
د.ك0.1556875
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Barbados sang Dinar Kuwait
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BBD sang KWD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BBD/KWD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BBD sang KWD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.15567 KWD
2026-11-03
24 giờ qua
+0.00081 KWD
+0.52%
7 ngày qua
+0.00037 KWD
+0.24%
30 ngày qua
+0.001569 KWD
+1.02%
1 năm qua
+0.002127 KWD
+1.38%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
89/100
Thấp nhất
0.152542 Hôm nay
0.15567 Cao nhất
0.15605
0.152542 Hôm nay
0.15567 Cao nhất
0.15605
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.28%
Tháng 12
-0.25%
Tháng 1
-0.31%
Tháng 2
+1.38%
Tháng 3
-0.67%
Tháng 4
+0.73%
Tháng 5
+0.18%
Tháng 6
-0.03%
Tháng 7
-0.19%
Tháng 8
-0.11%
Tháng 9
+0.25%
Tháng 10
+0.52%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BBD/KWD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BBD sang KWD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.15488016 KWD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.15316303 KWD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.150934
–
0.1553595
KWD
Năm ổn định
+0.96%
2023
Tỷ giá trung bình
0.15365671 KWD
Vị trí: 29/100
Phạm vi hàng năm
0.1512915
–
0.155391
KWD
Năm ổn định
+0.57%
2024
Tỷ giá trung bình
0.15342847 KWD
Vị trí: 15/100
Phạm vi hàng năm
0.152069
–
0.1542225
KWD
Năm ổn định
+0.17%
2025
Tỷ giá trung bình
0.1533767 KWD
Vị trí: 12/100
Phạm vi hàng năm
0.151993
–
0.1555095
KWD
Năm ổn định
-0.21%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.15488016 KWD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.152542
–
0.15605
KWD
Năm ổn định
+1.19%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.