Tỷ giá Dinar Kuwait sang Đô la Barbados hôm nay
Tỷ giá Dinar Kuwait sang Đô la Barbados cho thấy 1 Dinar Kuwait đổi được bao nhiêu Đô la Barbados. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 KWD = BBD
Cập nhật
1
KWD
=
6.42735482
BBD
-0.47% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 KWD = $6.42735482 BBD
Tỷ giá nghịch đảo
1 BBD = د.ك0.155585 KWD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
$6.42322639
Hiện tại
$6.42735482
Cao nhất
$6.45746628
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dinar Kuwait sang Đô la Barbados
Theo dõi xu hướng tỷ giá của KWD sang BBD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá KWD/BBD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 KWD sang BBD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
6.42735482 BBD
2026-11-02
24 giờ qua
-0.030111 BBD
-0.47%
7 ngày qua
-0.010116 BBD
-0.16%
30 ngày qua
-0.048574 BBD
-0.75%
1 năm qua
-0.085458 BBD
-1.31%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
13/100
Thấp nhất
6.4082025 Hôm nay
6.42735482 Cao nhất
6.55557158
6.4082025 Hôm nay
6.42735482 Cao nhất
6.55557158
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.28%
Tháng 12
+0.25%
Tháng 1
+0.31%
Tháng 2
-1.37%
Tháng 3
+0.68%
Tháng 4
-0.73%
Tháng 5
-0.18%
Tháng 6
+0.03%
Tháng 7
+0.19%
Tháng 8
+0.11%
Tháng 9
-0.25%
Tháng 10
-0.47%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá KWD/BBD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 KWD sang BBD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 6.52937917 BBD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
6.52937917 BBD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
6.43668395
–
6.62541243
BBD
Năm ổn định
-0.95%
2023
Tỷ giá trung bình
6.50811515 BBD
Vị trí: 71/100
Phạm vi hàng năm
6.43537914
–
6.60975666
BBD
Năm ổn định
-0.57%
2024
Tỷ giá trung bình
6.51775726 BBD
Vị trí: 84/100
Phạm vi hàng năm
6.48413818
–
6.57596223
BBD
Năm ổn định
-0.17%
2025
Tỷ giá trung bình
6.51999076 BBD
Vị trí: 87/100
Phạm vi hàng năm
6.43047531
–
6.57925036
BBD
Năm ổn định
+0.21%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
6.45683784 BBD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
6.4082025
–
6.55557158
BBD
Năm ổn định
-1.12%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.