Tỷ giá Đô la Barbados sang Đô la Quần đảo Cayman hôm nay

Tỷ giá Đô la Barbados sang Đô la Quần đảo Cayman cho thấy 1 Đô la Barbados đổi được bao nhiêu Đô la Quần đảo Cayman. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BBD = KYD

Cập nhật
Đô la Barbados 1 BBD = Đô la Quần đảo Cayman 0.4178795 KYD
+0.41% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất $0.416165 Hiện tại $0.4178795 Cao nhất $0.4178795
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Barbados sang Đô la Quần đảo Cayman

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BBD sang KYD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BBD/KYD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BBD sang KYD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.4178795 KYD
2026-11-02
24 giờ qua
+0.001715 KYD
+0.41%
7 ngày qua
+0.001492 KYD
+0.36%
30 ngày qua
+0.001306 KYD
+0.31%
1 năm qua
+0.002387 KYD
+0.57%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
67/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.413493
Hôm nay
0.4178795
Cao nhất
0.4200095
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.12%
Tháng 12
-0.08%
Tháng 1
-0.95%
Tháng 2
+0.11%
Tháng 3
+0.04%
Tháng 4
Tháng 5
-0.17%
Tháng 6
-0.34%
Tháng 7
+0.28%
Tháng 8
+0.05%
Tháng 9
-0.17%
Tháng 10
+0.41%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BBD/KYD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BBD sang KYD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.41668583 KYD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.41668583 KYD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.411762 – 0.420694 KYD
Năm ổn định
2023
Tỷ giá trung bình 0.41648379 KYD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.4108345 – 0.420557 KYD
Năm ổn định +0.19%
2024
Tỷ giá trung bình 0.41660567 KYD
Vị trí: 60/100
Phạm vi hàng năm
0.412901 – 0.4204975 KYD
Năm ổn định -0.28%
2025
Tỷ giá trung bình 0.41659529 KYD
Vị trí: 55/100
Phạm vi hàng năm
0.41025 – 0.42325 KYD
Năm ổn định +0.07%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.41659397 KYD
Vị trí: 55/100
Phạm vi hàng năm
0.413493 – 0.4200095 KYD
Năm ổn định +0.21%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.