Tỷ giá Đô la Quần đảo Cayman sang Đô la Barbados hôm nay
Tỷ giá Đô la Quần đảo Cayman sang Đô la Barbados cho thấy 1 Đô la Quần đảo Cayman đổi được bao nhiêu Đô la Barbados. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 KYD = BBD
Cập nhật
1
KYD
=
2.39303436
BBD
-0.41% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 KYD = $2.39303436 BBD
Tỷ giá nghịch đảo
1 BBD = $0.4178795 KYD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
$2.39303436
Hiện tại
$2.39303436
Cao nhất
$2.40289308
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Quần đảo Cayman sang Đô la Barbados
Theo dõi xu hướng tỷ giá của KYD sang BBD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá KYD/BBD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 KYD sang BBD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
2.39303436 BBD
2026-11-02
24 giờ qua
-0.009859 BBD
-0.41%
7 ngày qua
-0.008575 BBD
-0.36%
30 ngày qua
-0.0075 BBD
-0.31%
1 năm qua
-0.013751 BBD
-0.57%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
32/100
Thấp nhất
2.38089853 Hôm nay
2.39303436 Cao nhất
2.41842063
2.38089853 Hôm nay
2.39303436 Cao nhất
2.41842063
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.12%
Tháng 12
+0.08%
Tháng 1
+0.96%
Tháng 2
-0.11%
Tháng 3
-0.04%
Tháng 4
+
Tháng 5
+0.17%
Tháng 6
+0.34%
Tháng 7
-0.28%
Tháng 8
-0.05%
Tháng 9
+0.17%
Tháng 10
-0.41%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá KYD/BBD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 KYD sang BBD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 2.40106538 BBD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
2.39990152 BBD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.37702463
–
2.42858739
BBD
Năm ổn định
+
2023
Tỷ giá trung bình
2.40106538 BBD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
2.37779897
–
2.43407017
BBD
Năm ổn định
-0.19%
2024
Tỷ giá trung bình
2.40035698 BBD
Vị trí: 39/100
Phạm vi hàng năm
2.37813542
–
2.42188806
BBD
Năm ổn định
+0.28%
2025
Tỷ giá trung bình
2.4004198 BBD
Vị trí: 45/100
Phạm vi hàng năm
2.36266982
–
2.43753809
BBD
Năm ổn định
-0.07%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
2.40042179 BBD
Vị trí: 45/100
Phạm vi hàng năm
2.38089853
–
2.41842063
BBD
Năm ổn định
-0.21%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.