Tỷ giá Đô la Barbados sang Ringgit Malaysia hôm nay
Tỷ giá Đô la Barbados sang Ringgit Malaysia cho thấy 1 Đô la Barbados đổi được bao nhiêu Ringgit Malaysia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BBD = MYR
Cập nhật
1
BBD
=
2.0243
MYR
-0.71% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BBD = RM2.0243 MYR
Tỷ giá nghịch đảo
1 MYR = $0.49399793 BBD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
RM2.02305
Hiện tại
RM2.0243
Cao nhất
RM2.03365
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Barbados sang Ringgit Malaysia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BBD sang MYR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BBD/MYR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BBD sang MYR.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
2.0243 MYR
2026-11-05
24 giờ qua
-0.0145 MYR
-0.71%
7 ngày qua
-0.0139 MYR
-0.68%
30 ngày qua
-0.0192 MYR
-0.94%
1 năm qua
-0.07145 MYR
-3.41%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
53/100
Thấp nhất
1.9424 Hôm nay
2.0243 Cao nhất
2.09575
1.9424 Hôm nay
2.0243 Cao nhất
2.09575
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.77%
Tháng 12
-2.86%
Tháng 1
-1.29%
Tháng 2
+4.03%
Tháng 3
-1.43%
Tháng 4
+0.01%
Tháng 5
+3.01%
Tháng 6
-0.25%
Tháng 7
-1.46%
Tháng 8
+1.04%
Tháng 9
-0.61%
Tháng 10
-0.24%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BBD/MYR trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BBD sang MYR.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 2.28749458 MYR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
2.19973053 MYR
Vị trí: 66/100
Phạm vi hàng năm
2.0862495
–
2.374
MYR
Năm biến động
+5.47%
2023
Tỷ giá trung bình
2.28021838 MYR
Vị trí: 97/100
Phạm vi hàng năm
2.122
–
2.39275
MYR
Năm biến động
+4.37%
2024
Tỷ giá trung bình
2.28749458 MYR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
2.062
–
2.399395
MYR
Năm biến động
-2.69%
2025
Tỷ giá trung bình
2.14143109 MYR
Vị trí: 43/100
Phạm vi hàng năm
2.02375
–
2.25625
MYR
BBD giảm giá
-9.25%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
2.03243014 MYR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.9424
–
2.07485
MYR
Năm ổn định
-0.23%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.