Tỷ giá Ringgit Malaysia sang Đô la Barbados hôm nay

Tỷ giá Ringgit Malaysia sang Đô la Barbados cho thấy 1 Ringgit Malaysia đổi được bao nhiêu Đô la Barbados. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MYR = BBD

Cập nhật
Ringgit Malaysia 1 MYR = Đô la Barbados 0.49418102 BBD
+0.63% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất $0.49216232 Hiện tại $0.49418102 Cao nhất $0.49430316
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Ringgit Malaysia sang Đô la Barbados

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MYR sang BBD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MYR/BBD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MYR sang BBD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.49418102 BBD
2026-11-05
24 giờ qua
+0.003094 BBD
+0.63%
7 ngày qua
+0.002067 BBD
+0.42%
30 ngày qua
+0.004705 BBD
+0.96%
1 năm qua
+0.016055 BBD
+3.36%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
44/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
0.47812575
Hôm nay
0.49418102
Cao nhất
0.51482702
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.80%
Tháng 12
+2.94%
Tháng 1
+1.30%
Tháng 2
-3.87%
Tháng 3
+1.45%
Tháng 4
-0.01%
Tháng 5
-2.92%
Tháng 6
+0.25%
Tháng 7
+1.48%
Tháng 8
-1.03%
Tháng 9
+0.61%
Tháng 10
+0.27%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MYR/BBD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MYR sang BBD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.49209148 BBD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.455221 BBD
Vị trí: 32/100
Phạm vi hàng năm
0.42122999 – 0.47932905 BBD
Năm biến động -5.19%
2023
Tỷ giá trung bình 0.43895689 BBD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.41792916 – 0.47125353 BBD
Năm biến động -4.19%
2024
Tỷ giá trung bình 0.43789256 BBD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.41677173 – 0.48496605 BBD
Năm biến động +2.76%
2025
Tỷ giá trung bình 0.46734828 BBD
Vị trí: 54/100
Phạm vi hàng năm
0.4432133 – 0.49413218 BBD
MYR tăng giá +10.19%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.49209148 BBD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.48196255 – 0.51482702 BBD
Năm ổn định +0.27%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.