Tỷ giá Đô la Barbados sang Metical Mozambique hôm nay

Tỷ giá Đô la Barbados sang Metical Mozambique cho thấy 1 Đô la Barbados đổi được bao nhiêu Metical Mozambique. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BBD = MZN

Cập nhật
Đô la Barbados 1 BBD = Metical Mozambique 31.9150005 MZN
-0.13% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất MT31.9150005 Hiện tại MT31.9150005 Cao nhất MT31.954997
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Barbados sang Metical Mozambique

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BBD sang MZN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BBD/MZN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BBD sang MZN.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
31.9150005 MZN
2026-11-02
24 giờ qua
-0.039997 MZN
-0.13%
7 ngày qua
0.000000 MZN
0.00%
30 ngày qua
-0.034996 MZN
-0.11%
1 năm qua
-0.06 MZN
-0.19%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
43/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
31.699999
Hôm nay
31.9150005
Cao nhất
32.1999985
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.02%
Tháng 12
-0.23%
Tháng 1
+0.23%
Tháng 2
+0.07%
Tháng 3
-0.09%
Tháng 4
+
Tháng 5
-0.09%
Tháng 6
+0.02%
Tháng 7
Tháng 8
+0.05%
Tháng 9
Tháng 10
-0.13%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BBD/MZN trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BBD sang MZN.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 31.95510436 MZN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 31.93181446 MZN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
31.850006 – 31.9750005 MZN
Năm ổn định +
2023
Tỷ giá trung bình 31.93498865 MZN
Vị trí: 14/100
Phạm vi hàng năm
31.675004 – 32.0000025 MZN
Năm ổn định +0.08%
2024
Tỷ giá trung bình 31.94290194 MZN
Vị trí: 48/100
Phạm vi hàng năm
30.741666 – 32.0499975 MZN
Năm ổn định -0.11%
2025
Tỷ giá trung bình 31.95510436 MZN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
31.9150005 – 32.005 MZN
Năm ổn định +0.13%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 31.94868143 MZN
Vị trí: 72/100
Phạm vi hàng năm
31.699999 – 32.1999985 MZN
Năm ổn định -0.13%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.