Tỷ giá Pula Botswana sang Metical Mozambique hôm nay

Tỷ giá Pula Botswana sang Metical Mozambique cho thấy 1 Pula Botswana đổi được bao nhiêu Metical Mozambique. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BWP = MZN

Cập nhật
Pula Botswana 1 BWP = Metical Mozambique 4.61846509 MZN
+0.25% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất MT4.61846509 Hiện tại MT4.61846509 Cao nhất MT4.62764159
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Pula Botswana sang Metical Mozambique

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BWP sang MZN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BWP/MZN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BWP sang MZN.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
4.61846509 MZN
2026-11-04
24 giờ qua
+0.01165 MZN
+0.25%
7 ngày qua
-0.004373 MZN
-0.09%
30 ngày qua
-0.013791 MZN
-0.30%
1 năm qua
-0.118168 MZN
-2.49%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
37/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
4.46146498
Hôm nay
4.61846509
Cao nhất
4.8899784
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.76%
Tháng 12
-0.59%
Tháng 1
+0.60%
Tháng 2
-4.63%
Tháng 3
+1.89%
Tháng 4
+0.77%
Tháng 5
-1.04%
Tháng 6
-0.40%
Tháng 7
+1.01%
Tháng 8
-1.32%
Tháng 9
-0.96%
Tháng 10
-0.28%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BWP/MZN trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BWP sang MZN.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 5.17632644 MZN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · BWP giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 5.17632644 MZN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
4.72242732 – 5.59206879 MZN
Năm biến động -8.08%
2023
Tỷ giá trung bình 4.78458249 MZN
Vị trí: 24/100
Phạm vi hàng năm
4.6135266 – 5.05478012 MZN
BWP giảm giá -4.95%
2024
Tỷ giá trung bình 4.71286921 MZN
Vị trí: 10/100
Phạm vi hàng năm
4.48359533 – 4.90644207 MZN
BWP giảm giá -3.87%
2025
Tỷ giá trung bình 4.69827537 MZN
Vị trí: 7/100
Phạm vi hàng năm
4.44135373 – 4.86397972 MZN
BWP tăng giá +6.44%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 4.66157783 MZN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
4.46146498 – 4.8899784 MZN
BWP giảm giá -5.05%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.