Tỷ giá Metical Mozambique sang Pula Botswana hôm nay

Tỷ giá Metical Mozambique sang Pula Botswana cho thấy 1 Metical Mozambique đổi được bao nhiêu Pula Botswana. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MZN = BWP

Cập nhật
Metical Mozambique 1 MZN = Pula Botswana 0.21609279 BWP
-0.45% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất P0.21609279 Hiện tại P0.21609279 Cao nhất P0.2170697
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Metical Mozambique sang Pula Botswana

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MZN sang BWP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MZN/BWP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MZN sang BWP.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.21609279 BWP
2026-11-03
24 giờ qua
-0.000977 BWP
-0.45%
7 ngày qua
+0.000235 BWP
+0.11%
30 ngày qua
+0.000215 BWP
+0.10%
1 năm qua
+0.004972 BWP
+2.36%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
59/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
0.20449988
Hôm nay
0.21609279
Cao nhất
0.22414162
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.73%
Tháng 12
+0.59%
Tháng 1
-0.60%
Tháng 2
+4.86%
Tháng 3
-1.86%
Tháng 4
-0.76%
Tháng 5
+1.05%
Tháng 6
+0.40%
Tháng 7
-1.00%
Tháng 8
+1.33%
Tháng 9
+0.97%
Tháng 10
+0.08%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MZN/BWP trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MZN sang BWP.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.21453901 BWP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · MZN tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.19371606 BWP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.1788247 – 0.21175551 BWP
Năm biến động +8.79%
2023
Tỷ giá trung bình 0.20910338 BWP
Vị trí: 74/100
Phạm vi hàng năm
0.19783254 – 0.21675393 BWP
MZN tăng giá +5.21%
2024
Tỷ giá trung bình 0.21222576 BWP
Vị trí: 89/100
Phạm vi hàng năm
0.20381368 – 0.22303529 BWP
MZN tăng giá +4.02%
2025
Tỷ giá trung bình 0.21294415 BWP
Vị trí: 92/100
Phạm vi hàng năm
0.20559296 – 0.22515658 BWP
MZN giảm giá -6.05%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.21453901 BWP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.20449988 – 0.22414162 BWP
MZN tăng giá +5.11%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.