Tỷ giá Đô la Barbados sang Naira Nigeria hôm nay
Tỷ giá Đô la Barbados sang Naira Nigeria cho thấy 1 Đô la Barbados đổi được bao nhiêu Naira Nigeria. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BBD = NGN
Cập nhật
1
BBD
=
672.26
NGN
-0.14% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BBD = ₦672.26 NGN
Tỷ giá nghịch đảo
1 NGN = $0.00148752 BBD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
₦672.1103725
Hiện tại
₦672.26
Cao nhất
₦673.235
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Barbados sang Naira Nigeria
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BBD sang NGN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BBD/NGN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BBD sang NGN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
672.26 NGN
2026-11-02
24 giờ qua
-0.975 NGN
-0.14%
7 ngày qua
+1.431029 NGN
+0.21%
30 ngày qua
+6.865 NGN
+1.03%
1 năm qua
-50.510906 NGN
-6.99%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
17/100
Thấp nhất
660.615 Hôm nay
672.26 Cao nhất
730.375
660.615 Hôm nay
672.26 Cao nhất
730.375
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.05%
Tháng 12
-4.16%
Tháng 1
-2.58%
Tháng 2
+1.86%
Tháng 3
-0.31%
Tháng 4
-0.31%
Tháng 5
+0.68%
Tháng 6
-0.77%
Tháng 7
-1.95%
Tháng 8
-0.47%
Tháng 9
+1.45%
Tháng 10
-0.14%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BBD/NGN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BBD sang NGN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 761.34381178 NGN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · BBD giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
211.85773517 NGN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
205.4866685
–
224.4201805
NGN
BBD tăng giá
+8.77%
2023
Tỷ giá trung bình
317.46392362 NGN
Vị trí: 19/100
Phạm vi hàng năm
223.5791675
–
449.143347
NGN
Năm biến động
+100.74%
2024
Tỷ giá trung bình
734.90510249 NGN
Vị trí: 95/100
Phạm vi hàng năm
435.717534
–
848.35
NGN
Năm biến động
+72.30%
2025
Tỷ giá trung bình
761.34381178 NGN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
717.827146
–
839.655
NGN
Năm biến động
-6.65%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
670.82510173 NGN
Vị trí: 84/100
Phạm vi hàng năm
660.615
–
723.31
NGN
BBD giảm giá
-7.06%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.