Tỷ giá Naira Nigeria sang Đô la Barbados hôm nay
Tỷ giá Naira Nigeria sang Đô la Barbados cho thấy 1 Naira Nigeria đổi được bao nhiêu Đô la Barbados. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 NGN = BBD
Cập nhật
1
NGN
=
0.00148752
BBD
+0.15% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 NGN = $0.00148752 BBD
Tỷ giá nghịch đảo
1 BBD = ₦672.26 NGN
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
$0.00148537
Hiện tại
$0.00148752
Cao nhất
$0.00148785
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Naira Nigeria sang Đô la Barbados
Theo dõi xu hướng tỷ giá của NGN sang BBD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá NGN/BBD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 NGN sang BBD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00148752 BBD
2026-11-02
24 giờ qua
+0.000002 BBD
+0.15%
7 ngày qua
+0.000004 BBD
+0.26%
30 ngày qua
-0.000015 BBD
-1.02%
1 năm qua
+0.000104 BBD
+7.51%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
82/100
Thấp nhất
0.00136916 Hôm nay
0.00148752 Cao nhất
0.00151374
0.00136916 Hôm nay
0.00148752 Cao nhất
0.00151374
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.05%
Tháng 12
+4.34%
Tháng 1
+2.65%
Tháng 2
-1.83%
Tháng 3
+0.31%
Tháng 4
+0.31%
Tháng 5
-0.68%
Tháng 6
+0.78%
Tháng 7
+1.99%
Tháng 8
+0.47%
Tháng 9
-1.43%
Tháng 10
+0.15%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá NGN/BBD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 NGN sang BBD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00472323 BBD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · NGN tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00472323 BBD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00445593
–
0.0048665
BBD
NGN giảm giá
-8.06%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00337689 BBD
Vị trí: 60/100
Phạm vi hàng năm
0.00222646
–
0.00447269
BBD
Năm biến động
-50.18%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00140388 BBD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00117876
–
0.00229506
BBD
Năm biến động
-41.96%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00131495 BBD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00119097
–
0.00139309
BBD
Năm biến động
+7.12%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00149104 BBD
Vị trí: 5/100
Phạm vi hàng năm
0.00138253
–
0.00151374
BBD
NGN tăng giá
+7.59%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.