Tỷ giá Đô la Barbados sang Rupee Nepal hôm nay
Tỷ giá Đô la Barbados sang Rupee Nepal cho thấy 1 Đô la Barbados đổi được bao nhiêu Rupee Nepal. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BBD = NPR
Cập nhật
1
BBD
=
75.826308
NPR
Không thay đổi
Tỷ giá
1 BBD = ₨75.826308 NPR
Tỷ giá nghịch đảo
1 NPR = $0.01318803 BBD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
₨75.826308
Hiện tại
₨75.826308
Cao nhất
₨75.826308
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Barbados sang Rupee Nepal
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BBD sang NPR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BBD/NPR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BBD sang NPR.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
75.826308 NPR
2026-11-01
24 giờ qua
0.000000 NPR
0.00%
7 ngày qua
-0.028571 NPR
-0.04%
30 ngày qua
-1.336248 NPR
-1.73%
1 năm qua
+5.103446 NPR
+7.22%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
76/100
Thấp nhất
70.722862 Hôm nay
75.826308 Cao nhất
77.4480665
70.722862 Hôm nay
75.826308 Cao nhất
77.4480665
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.45%
Tháng 12
+2.74%
Tháng 1
-1.86%
Tháng 2
+4.70%
Tháng 3
+2.25%
Tháng 4
+0.09%
Tháng 5
-0.57%
Tháng 6
+0.52%
Tháng 7
+0.04%
Tháng 8
+0.93%
Tháng 9
-1.16%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BBD/NPR trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BBD sang NPR.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 76.11803293 NPR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · BBD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
62.86191252 NPR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
59.0823775
–
66.4649265
NPR
Năm biến động
+11.04%
2023
Tỷ giá trung bình
66.03685083 NPR
Vị trí: 24/100
Phạm vi hàng năm
64.5815605
–
66.892923
NPR
Năm ổn định
+0.93%
2024
Tỷ giá trung bình
66.92185776 NPR
Vị trí: 31/100
Phạm vi hàng năm
65.895641
–
68.5244355
NPR
Năm ổn định
+2.63%
2025
Tỷ giá trung bình
69.66850668 NPR
Vị trí: 51/100
Phạm vi hàng năm
67.639957
–
72.689237
NPR
BBD tăng giá
+5.21%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
76.11803293 NPR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
71.914856
–
77.4480665
NPR
BBD tăng giá
+5.23%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.