Tỷ giá Đô la Barbados sang Sol Peru hôm nay
Tỷ giá Đô la Barbados sang Sol Peru cho thấy 1 Đô la Barbados đổi được bao nhiêu Sol Peru. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BBD = PEN
Cập nhật
1
BBD
=
1.7355435
PEN
+0.41% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BBD = S/.1.7355435 PEN
Tỷ giá nghịch đảo
1 PEN = $0.57618838 BBD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
S/.1.7284445
Hiện tại
S/.1.7355435
Cao nhất
S/.1.7355435
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Barbados sang Sol Peru
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BBD sang PEN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BBD/PEN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BBD sang PEN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.7355435 PEN
2026-11-02
24 giờ qua
+0.007099 PEN
+0.41%
7 ngày qua
+0.022451 PEN
+1.31%
30 ngày qua
+0.011794 PEN
+0.68%
1 năm qua
+0.052546 PEN
+3.12%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
72/100
Thấp nhất
1.664497 Hôm nay
1.7355435 Cao nhất
1.7625415
1.664497 Hôm nay
1.7355435 Cao nhất
1.7625415
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.02%
Tháng 12
+0.10%
Tháng 1
-0.60%
Tháng 2
+4.30%
Tháng 3
+1.34%
Tháng 4
-3.08%
Tháng 5
+0.36%
Tháng 6
-1.08%
Tháng 7
-0.38%
Tháng 8
+2.42%
Tháng 9
+0.37%
Tháng 10
+0.41%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BBD/PEN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BBD sang PEN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 1.91667038 PEN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · BBD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.91667038 PEN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.8180155
–
1.999733
PEN
BBD giảm giá
-4.65%
2023
Tỷ giá trung bình
1.86984887 PEN
Vị trí: 77/100
Phạm vi hàng năm
1.779187
–
1.950888
PEN
Năm ổn định
-2.47%
2024
Tỷ giá trung bình
1.87629884 PEN
Vị trí: 80/100
Phạm vi hàng năm
1.835663
–
1.9396935
PEN
Năm ổn định
+1.47%
2025
Tỷ giá trung bình
1.78397971 PEN
Vị trí: 34/100
Phạm vi hàng năm
1.672424
–
1.8921615
PEN
Năm biến động
-10.42%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.71608143 PEN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.664497
–
1.7625415
PEN
BBD tăng giá
+3.12%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.