Tỷ giá Đô la Barbados sang Dinar Serbia hôm nay

Tỷ giá Đô la Barbados sang Dinar Serbia cho thấy 1 Đô la Barbados đổi được bao nhiêu Dinar Serbia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BBD = RSD

Cập nhật
Đô la Barbados 1 BBD = Dinar Serbia 52.4198165 RSD
-0.39% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất Дин.52.4198165 Hiện tại Дин.52.4198165 Cao nhất Дин.52.62692
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Barbados sang Dinar Serbia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BBD sang RSD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BBD/RSD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BBD sang RSD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
52.4198165 RSD
2026-11-02
24 giờ qua
-0.207103 RSD
-0.39%
7 ngày qua
-0.019153 RSD
-0.04%
30 ngày qua
+0.137749 RSD
+0.26%
1 năm qua
+1.840789 RSD
+3.64%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
89/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
48.7450175
Hôm nay
52.4198165
Cao nhất
52.865
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.13%
Tháng 12
-1.06%
Tháng 1
+0.36%
Tháng 2
+2.33%
Tháng 3
-1.13%
Tháng 4
+0.65%
Tháng 5
+1.85%
Tháng 6
-1.28%
Tháng 7
-0.81%
Tháng 8
+2.48%
Tháng 9
+1.46%
Tháng 10
-0.39%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BBD/RSD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BBD sang RSD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 55.84856121 RSD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · BBD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 55.84856121 RSD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
51.338426 – 61.1603885 RSD
Năm biến động +5.86%
2023
Tỷ giá trung bình 54.20251589 RSD
Vị trí: 58/100
Phạm vi hàng năm
52.14323 – 56.0360135 RSD
BBD giảm giá -3.16%
2024
Tỷ giá trung bình 54.11442305 RSD
Vị trí: 56/100
Phạm vi hàng năm
52.2300825 – 56.5275 RSD
BBD tăng giá +6.57%
2025
Tỷ giá trung bình 51.93098667 RSD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
49.37 – 57.1689825 RSD
Năm biến động -11.57%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 51.90390321 RSD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
48.7450175 – 52.865 RSD
BBD tăng giá +4.87%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.