Tỷ giá Đô la Barbados sang Đô la quần đảo Solomon hôm nay

Tỷ giá Đô la Barbados sang Đô la quần đảo Solomon cho thấy 1 Đô la Barbados đổi được bao nhiêu Đô la quần đảo Solomon. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BBD = SBD

Cập nhật
Đô la Barbados 1 BBD = Đô la quần đảo Solomon 4.029103 SBD
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất $4.029103 Hiện tại $4.029103 Cao nhất $4.029103
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Barbados sang Đô la quần đảo Solomon

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BBD sang SBD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BBD/SBD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BBD sang SBD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
4.029103 SBD
2026-11-01
24 giờ qua
0.000000 SBD
0.00%
7 ngày qua
-0.008187 SBD
-0.20%
30 ngày qua
-0.003323 SBD
-0.08%
1 năm qua
-0.089583 SBD
-2.18%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
27/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
3.9941835
Hôm nay
4.029103
Cao nhất
4.1220815
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.06%
Tháng 12
-1.05%
Tháng 1
-0.08%
Tháng 2
-0.04%
Tháng 3
+0.08%
Tháng 4
-0.12%
Tháng 5
+0.41%
Tháng 6
+0.40%
Tháng 7
-1.00%
Tháng 8
+0.20%
Tháng 9
+0.32%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BBD/SBD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BBD sang SBD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 4.21174759 SBD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 4.06892543 SBD
Vị trí: 21/100
Phạm vi hàng năm
3.9968435 – 4.139144 SBD
Năm ổn định +2.28%
2023
Tỷ giá trung bình 4.17299237 SBD
Vị trí: 79/100
Phạm vi hàng năm
4.098636 – 4.2482385 SBD
Năm ổn định +1.78%
2024
Tỷ giá trung bình 4.21174759 SBD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
4.1325135 – 4.3735675 SBD
Năm ổn định -0.50%
2025
Tỷ giá trung bình 4.15475076 SBD
Vị trí: 68/100
Phạm vi hàng năm
4.0667485 – 4.2375925 SBD
BBD giảm giá -2.94%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 4.03096489 SBD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
3.9941835 – 4.0783715 SBD
Năm ổn định -0.97%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.