Tỷ giá Đô la Barbados sang Bảng Sudan hôm nay
Tỷ giá Đô la Barbados sang Bảng Sudan cho thấy 1 Đô la Barbados đổi được bao nhiêu Bảng Sudan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BBD = SDG
Cập nhật
1
BBD
=
300.75
SDG
Không thay đổi
Tỷ giá
1 BBD = ج.س.300.75 SDG
Tỷ giá nghịch đảo
1 SDG = $0.00332502 BBD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
ج.س.300.75
Hiện tại
ج.س.300.75
Cao nhất
ج.س.300.75
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Barbados sang Bảng Sudan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BBD sang SDG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BBD/SDG
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BBD sang SDG.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
300.75 SDG
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 SDG
0.00%
7 ngày qua
0.000000 SDG
0.00%
30 ngày qua
0.000000 SDG
0.00%
1 năm qua
0.000000 SDG
0.00%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
100/100
Thấp nhất
300 Hôm nay
300.75 Cao nhất
300.75
300 Hôm nay
300.75 Cao nhất
300.75
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
Tháng 12
Tháng 1
Tháng 2
-0.08%
Tháng 3
-0.08%
Tháng 4
Tháng 5
Tháng 6
Tháng 7
+0.17%
Tháng 8
Tháng 9
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BBD/SDG trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BBD sang SDG.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 300.6774635 SDG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
249.53189328 SDG
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
218.5
–
289.5
SDG
Năm biến động
+30.74%
2023
Tỷ giá trung bình
298.17356028 SDG
Vị trí: 95/100
Phạm vi hàng năm
273
–
300.75
SDG
BBD tăng giá
+5.16%
2024
Tỷ giá trung bình
299.04030055 SDG
Vị trí: 97/100
Phạm vi hàng năm
285.25
–
300.75
SDG
Năm ổn định
+0.08%
2025
Tỷ giá trung bình
300.44292238 SDG
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
300
–
301
SDG
Năm ổn định
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
300.6774635 SDG
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
300
–
300.75
SDG
Năm ổn định
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.