Tỷ giá Pula Botswana sang Bảng Sudan hôm nay

Tỷ giá Pula Botswana sang Bảng Sudan cho thấy 1 Pula Botswana đổi được bao nhiêu Bảng Sudan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BWP = SDG

Cập nhật
Pula Botswana 1 BWP = Bảng Sudan 43.41217846 SDG
-0.41% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ج.س.43.41217846 Hiện tại ج.س.43.41217846 Cao nhất ج.س.43.59008364
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Pula Botswana sang Bảng Sudan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BWP sang SDG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BWP/SDG

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BWP sang SDG.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
43.41217846 SDG
2026-11-02
24 giờ qua
-0.177905 SDG
-0.41%
7 ngày qua
-0.281689 SDG
-0.64%
30 ngày qua
-0.10595 SDG
-0.24%
1 năm qua
-1.505735 SDG
-3.35%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
35/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
41.97257838
Hôm nay
43.41217846
Cao nhất
46.13114959
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.74%
Tháng 12
-0.35%
Tháng 1
+0.37%
Tháng 2
-4.78%
Tháng 3
+1.89%
Tháng 4
+0.76%
Tháng 5
-0.95%
Tháng 6
-0.42%
Tháng 7
+1.18%
Tháng 8
-1.37%
Tháng 9
-0.96%
Tháng 10
-0.41%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BWP/SDG trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BWP sang SDG.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 44.66331871 SDG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · BWP giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 40.22982291 SDG
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
35.63937289 – 45.83645376 SDG
Năm biến động +20.18%
2023
Tỷ giá trung bình 44.66331871 SDG
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
40.63685242 – 46.30185933 SDG
Năm biến động -0.12%
2024
Tỷ giá trung bình 44.12295306 SDG
Vị trí: 88/100
Phạm vi hàng năm
40.16670202 – 46.20313541 SDG
Năm biến động -3.68%
2025
Tỷ giá trung bình 44.17320546 SDG
Vị trí: 89/100
Phạm vi hàng năm
41.72128473 – 45.77818926 SDG
BWP tăng giá +6.31%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 43.88386067 SDG
Vị trí: 82/100
Phạm vi hàng năm
41.97257838 – 46.13114959 SDG
BWP giảm giá -5.17%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.