Tỷ giá Đô la Barbados sang Shilling Somali hôm nay
Tỷ giá Đô la Barbados sang Shilling Somali cho thấy 1 Đô la Barbados đổi được bao nhiêu Shilling Somali. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BBD = SOS
Cập nhật
1
BBD
=
286.552336
SOS
+0.41% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BBD = S286.552336 SOS
Tỷ giá nghịch đảo
1 SOS = $0.00348976 BBD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
S285.38308
Hiện tại
S286.552336
Cao nhất
S286.552336
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Barbados sang Shilling Somali
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BBD sang SOS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BBD/SOS
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BBD sang SOS.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
286.552336 SOS
2026-11-02
24 giờ qua
+1.169256 SOS
+0.41%
7 ngày qua
+1.488861 SOS
+0.52%
30 ngày qua
+0.852162 SOS
+0.30%
1 năm qua
+0.850431 SOS
+0.30%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
20/100
Thấp nhất
283.0450535 Hôm nay
286.552336 Cao nhất
300.25
283.0450535 Hôm nay
286.552336 Cao nhất
300.25
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.05%
Tháng 12
+0.88%
Tháng 1
-0.97%
Tháng 2
+0.25%
Tháng 3
+0.02%
Tháng 4
+0.09%
Tháng 5
-0.23%
Tháng 6
-0.32%
Tháng 7
+0.28%
Tháng 8
+0.03%
Tháng 9
-0.16%
Tháng 10
+0.41%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BBD/SOS trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BBD sang SOS.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 289.18842188 SOS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
289.18842188 SOS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
278.9603695
–
829.7199305
SOS
Năm biến động
-2.48%
2023
Tỷ giá trung bình
284.67511245 SOS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
280.274643
–
287.3187645
SOS
Năm ổn định
+0.54%
2024
Tỷ giá trung bình
285.65474558 SOS
Vị trí: 22/100
Phạm vi hàng năm
283.1571645
–
288.367436
SOS
Năm ổn định
-0.26%
2025
Tỷ giá trung bình
285.70142488 SOS
Vị trí: 23/100
Phạm vi hàng năm
281.351409
–
300.75
SOS
Năm ổn định
-0.12%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
285.7096301 SOS
Vị trí: 23/100
Phạm vi hàng năm
283.0450535
–
300.25
SOS
Năm ổn định
+0.38%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.